Trong bối cảnh các ngành công nghiệp, môi trường, y dược và thực phẩm ngày càng yêu cầu độ chính xác cao trong phân tích nguyên tố, công nghệ Hệ thống ICP-MS/MS đang trở thành giải pháp hàng đầu được nhiều phòng thí nghiệm lựa chọn. Với khả năng phát hiện đồng thời nhiều nguyên tố ở mức vết và siêu vết, ICP-MS/MS không chỉ giúp nâng cao hiệu quả phân tích mà còn đảm bảo độ tin cậy vượt trội cho kết quả đo.
Bài viết dưới đây Việt Nguyễn sẽ giúp bạn hiểu rõ về khái niệm, nguyên lý hoạt động, ưu điểm cũng như ứng dụng thực tiễn của hệ thống ICP-MS/MS trong phân tích đa nguyên tố hiện đại. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Hệ thống ICP-MSMS 7350 Expec hiện đại
Hệ thống ICP-MS/MS là gì?
ICP-MS/MS là viết tắt của cụm từ Inductively Coupled Plasma Tandem Mass Spectrometry, hay còn gọi là hệ thống quang phổ khối plasma cảm ứng ghép nối khối phổ hai lần.
Đây là công nghệ phân tích nguyên tố tiên tiến kết hợp giữa:
- Nguồn plasma cảm ứng cao tần ICP (Inductively Coupled Plasma)
- Hệ thống khối phổ kép MS/MS (Tandem Mass Spectrometry)
Nhờ sự kết hợp này, thiết bị có khả năng phân tích đồng thời nhiều nguyên tố với độ nhạy cực cao, giới hạn phát hiện ở mức ppt (parts per trillion), đồng thời loại bỏ hiệu quả nhiễu phổ phức tạp mà các hệ ICP-MS thông thường khó xử lý.
Hiện nay, hệ thống ICP-MS/MS được ứng dụng rộng rãi trong:
- Kiểm nghiệm thực phẩm
- Phân tích môi trường
- Dược phẩm
- Công nghiệp bán dẫn
- Địa chất
- Nghiên cứu vật liệu tiên tiến
Sự phát triển của công nghệ này giúp các phòng thí nghiệm đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe về độ chính xác và độ lặp lại của phép đo.

Hệ thống ICP-MS/MS là gì?
Nguyên lý hoạt động của hệ thống ICP-MS/MS
Hệ thống ICP-MS/MS hoạt động dựa trên nguyên lý ion hóa mẫu bằng plasma nhiệt độ cao, sau đó phân tích khối lượng ion thông qua hai bộ khối phổ liên tiếp nhằm tăng cường khả năng loại bỏ nhiễu và nâng cao độ chính xác.
Quy trình hoạt động cơ bản gồm các bước sau:
1. Đưa mẫu vào hệ thống
Mẫu lỏng được đưa vào buồng phun sương để tạo thành dạng aerosol (sương mịn). Dòng aerosol này tiếp tục được dẫn vào ngọn plasma argon có nhiệt độ từ 6000 – 10000 K.
Tại đây, các nguyên tố trong mẫu bị:
- Bay hơi
- Phân ly
- Ion hóa thành ion mang điện tích dương
2. Bộ khối phổ thứ nhất (MS1)
Sau khi ion hóa, các ion được đưa qua bộ lọc khối phổ đầu tiên để lựa chọn ion có tỷ số khối lượng/điện tích (m/z) mong muốn.
Bước này giúp:
- Loại bỏ ion không cần thiết
- Giảm nền nhiễu ban đầu
- Tăng tính chọn lọc cho phép đo
3. Buồng phản ứng va chạm
Các ion tiếp tục đi qua buồng phản ứng chứa khí phản ứng hoặc khí va chạm như:
- Helium
- Hydrogen
- Oxygen
- Ammonia
Tại đây xảy ra các phản ứng hóa học hoặc va chạm vật lý nhằm loại bỏ ion gây nhiễu phổ.
Đây chính là ưu điểm cốt lõi giúp hệ thống ICP-MS/MS vượt trội hơn ICP-MS truyền thống.

Nguyên lý hoạt động của ICP MSMS
4. Bộ khối phổ thứ hai (MS2)
Sau khi xử lý nhiễu, ion được chuyển sang bộ phân tích khối phổ thứ hai để đo chính xác cường độ tín hiệu của nguyên tố cần phân tích.
Kết quả cuối cùng cho phép:
- Định tính nguyên tố
- Định lượng ở nồng độ cực thấp
- Phân tích đa nguyên tố cùng lúc
Ưu điểm nổi bật của hệ thống ICP-MS/MS
Độ nhạy cực cao
Một trong những ưu điểm lớn nhất của hệ thống ICP-MS/MS là khả năng phát hiện nguyên tố ở mức siêu vết.
Thiết bị có thể phân tích nồng độ:
- ppb (parts per billion)
- ppt (parts per trillion)
Điều này đặc biệt quan trọng trong:
- Kiểm nghiệm kim loại nặng
- Dược phẩm tinh khiết
- Công nghiệp bán dẫn
- Nghiên cứu môi trường
ICP-MS/MS Loại bỏ nhiễu phổ hiệu quả
Nhiễu phổ là vấn đề phổ biến trong phân tích ICP-MS truyền thống, đặc biệt với các mẫu có nền phức tạp.
Nhờ cấu trúc MS/MS kép cùng buồng phản ứng, hệ thống có thể:
- Giảm nhiễu đa nguyên tử
- Loại bỏ chồng phổ
- Tăng độ chính xác định lượng
ICP-MS/MS xử lý các nhiễu này hiệu quả hơn đáng kể.
Phân tích đa nguyên tố đồng thời
Hệ thống có khả năng phân tích hàng chục đến hàng trăm nguyên tố chỉ trong một lần chạy mẫu.
Điều này giúp:
- Tiết kiệm thời gian
- Giảm chi phí vận hành
- Tăng năng suất phòng thí nghiệm
- Độ chính xác và độ lặp lại cao
Công nghệ MS/MS cho kết quả phân tích ổn định, độ lặp lại tốt ngay cả với các mẫu có nền phức tạp.
Nhờ đó, thiết bị đáp ứng tốt các tiêu chuẩn:
- ISO
- USP
- EPA
- AOAC
- Dải phân tích rộng
Hệ thống ICP-MS/MS có thể phân tích từ nồng độ cực thấp đến nồng độ cao trong cùng một thiết bị mà vẫn duy trì độ chính xác.
Đây là lợi thế lớn trong:
- Phân tích mẫu môi trường
- Mẫu công nghiệp
- Mẫu địa chất
- Tự động hóa cao
Các hệ thống ICP-MS/MS hiện đại được tích hợp:
- Autosampler
- Phần mềm điều khiển thông minh
- Tự động hiệu chuẩn
- Tự động kiểm tra chất lượng
Điều này giúp giảm sai số thao tác và nâng cao hiệu quả vận hành.
Ứng dụng của hệ thống ICP-MS/MS trong thực tế
Ứng dụng trong phân tích môi trường
Environmental Analysis là lĩnh vực sử dụng ICP-MS/MS rất phổ biến.
Thiết bị được dùng để xác định:
- Kim loại nặng trong nước
- Ô nhiễm đất
- Bụi mịn trong không khí
- Nguyên tố độc hại trong nước thải
Các nguyên tố thường phân tích gồm:
- Asen (As)
- Chì (Pb)
- Thủy ngân (Hg)
- Cadimi (Cd)
Khả năng phát hiện siêu vết giúp cơ quan quản lý đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm môi trường.
Ứng dụng trong ngành thực phẩm
Food Safety yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng kim loại nặng.
Hệ thống ICP-MS/MS hỗ trợ:
- Kiểm tra kim loại nặng trong thủy sản
- Phân tích thực phẩm chức năng
- Kiểm nghiệm sữa và đồ uống
- Đánh giá nguyên liệu chế biến
Công nghệ này giúp doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.

Hệ thống ICP-MS/MS có nhiều ứng dụng đa dạng
Ứng dụng trong dược phẩm
Pharmaceutical Analysis là lĩnh vực đòi hỏi độ tinh khiết rất cao.
ICP-MS/MS được sử dụng để:
- Kiểm tra tạp kim loại theo USP 232/233
- Phân tích nguyên liệu thuốc
- Đánh giá độ tinh khiết hoạt chất
- Kiểm nghiệm thuốc tiêm
Khả năng phát hiện cực thấp giúp đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Ứng dụng trong công nghiệp bán dẫn
Semiconductor Manufacturing yêu cầu kiểm soát tạp chất ở mức cực nhỏ.
Hệ thống ICP-MS/MS được dùng để:
- Phân tích wafer silicon
- Kiểm tra hóa chất siêu tinh khiết
- Kiểm soát nhiễm kim loại
- Phân tích vật liệu điện tử
Độ nhạy cao của thiết bị góp phần nâng cao chất lượng chip điện tử.
Ứng dụng trong địa chất và khai khoáng
Trong lĩnh vực địa chất, ICP-MS/MS hỗ trợ:
- Phân tích đất đá
- Xác định nguyên tố hiếm
- Khảo sát khoáng sản
- Phân tích đồng vị
Khả năng đo đa nguyên tố giúp rút ngắn thời gian nghiên cứu và nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên.
Ứng dụng ICP-MS/MS trong nghiên cứu khoa học
Các viện nghiên cứu và trường đại học sử dụng ICP-MS/MS để:
- Nghiên cứu vật liệu nano
- Phân tích sinh học
- Nghiên cứu y sinh
- Đánh giá độc tính nguyên tố
Thiết bị đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu khoa học công nghệ hiện đại.
Vì sao nên đầu tư hệ thống ICP-MS/MS?
Trong xu hướng nâng cao tiêu chuẩn kiểm nghiệm và kiểm soát chất lượng, việc đầu tư hệ thống ICP-MS/MS mang lại nhiều lợi ích dài hạn cho phòng thí nghiệm và doanh nghiệp.
Thiết bị giúp:
- Tăng độ tin cậy kết quả phân tích
- Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
- Giảm thời gian kiểm nghiệm
- Tối ưu chi phí vận hành
- Nâng cao năng lực cạnh tranh
Đặc biệt, với các ngành yêu cầu độ tinh khiết cao như dược phẩm, bán dẫn hay thực phẩm xuất khẩu, ICP-MS/MS gần như trở thành giải pháp không thể thiếu.
Giới thiệu hệ thống ICP-MSMS 7350 – Thương hiệu Expec
ICP-MSMS 7350 – Thương hiệu Expec sở hữu thiết kế torch plasma theo phương thẳng đứng lần đầu tiên được ứng dụng trên hệ thống ICP-MS. Điều này giúp giảm đáng kể hiện tượng tích tụ muối bên trong torch, kéo dài tuổi thọ torch và giải quyết hiệu quả bài toán phân tích các mẫu nền phức tạp có hàm lượng muối cao. Đồng thời, mức tiêu thụ khí argon được giảm đáng kể; nhiệt và khí thải được dẫn tự nhiên theo hướng đi lên vào hệ thống xả, giúp giảm tần suất vệ sinh và hạn chế thời gian dừng thiết bị.

Hệ thống ICP-MSMS 7350
Nguồn ion all-solid-state thế hệ mới
Nguồn ion RF kép được cấp bằng công nghệ all-solid-state độc quyền và được cấp bằng sáng chế, sở hữu cơ chế matching trở kháng tốc độ cao, giúp tăng tốc độ phản hồi và nâng cao khả năng chống nhiễu. Không sử dụng bất kỳ bộ phận chuyển động cơ học nào, hệ thống tạo ra torch ICP ổn định hơn, cải thiện độ ổn định phân tích đồng thời vẫn duy trì thiết kế nhỏ gọn. Thiết bị cho phép bơm trực tiếp để phân tích ethanol 100% và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi khác.
Kết hợp với hệ thống bơm mẫu trực tiếp nền siêu cao và hệ thống bơm mẫu hữu cơ, thiết bị đảm bảo khả năng phân tích ổn định và tin cậy trong thời gian dài đối với mọi loại nền mẫu phức tạp.
Hệ thống được thiết kế chuyên biệt cho phân tích mẫu có hàm lượng muối cao với khả năng chịu nền mạnh mẽ, đồng thời hỗ trợ hai chế độ vận hành:
- Chế độ phân tích mẫu muối cao
- Chế độ pha loãng trực tuyến (on-line dilution)
Chế độ chịu nền muối cao
Cho phép bơm mẫu trực tiếp để phân tích các mẫu có hàm lượng muối >10%, góp phần nâng cao hiệu suất và tốc độ phân tích.
Chế độ pha loãng trực tuyến
Cho phép bơm trực tiếp các mẫu có nồng độ phần trăm để phân tích, giúp khắc phục hiệu quả hạn chế của ICP-MS trong việc phân tích các mẫu có hàm lượng cao.
Chế độ Cold Plasma tối ưu
Nguồn RF all-solid-state tự kích độc quyền cung cấp chế độ plasma lạnh (cold plasma) với công suất thấp tới 500 W, giúp giảm quá trình ion hóa của các ion nền có nguồn gốc từ argon (Ar-based ions), đồng thời cải thiện đáng kể tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) của các ion phân tích như 39K+, 40Ca+ và 56Fe+. Nhờ đó, giới hạn phát hiện của các nguyên tố được mở rộng đáng kể về mức thấp hơn.

Kết hợp thiết kế plasma ion thẳng đứng có khả năng chịu nền mạnh với nguồn RF all-solid-state tự kích thế hệ mới và hệ thống bơm mẫu trực tiếp nền siêu cao, thiết bị vẫn đảm bảo độ ổn định lâu dài ngay cả khi phân tích các mẫu dung dịch đất có nền phức tạp. Giải pháp này giúp hạn chế hiện tượng trôi tín hiệu do ảnh hưởng của nền mẫu, đồng thời đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của dữ liệu phân tích.
Thiết kế bình khí tích hợp (Embedded Cylinder Design)
Thiết kế đường dẫn khí ngắn nhất giúp quá trình thay thế khí diễn ra nhanh chóng, đáp ứng hiệu quả yêu cầu phân tích thông lượng cao.
Hệ thống hỗ trợ cấu hình tới 5 kênh khí va chạm/phản ứng (collision/reaction gas) và cho phép phối trộn trực tuyến theo bất kỳ tỷ lệ nào, đáp ứng linh hoạt nhu cầu ứng dụng trong nhiều kịch bản phân tích khác nhau.

Thiết bị không yêu cầu bình khí ngoài, giúp tiết kiệm không gian phòng thí nghiệm và tạo môi trường vận hành thuận tiện, thân thiện hơn cho người sử dụng.
Thiết kế ba bơm turbo phân tử và hệ chân không 5 cấp
Hệ thống được trang bị ba bơm turbo phân tử kết hợp thiết kế chân không 5 cấp, giúp tạo mức chân không cao hơn và nâng cao hiệu quả truyền ion.
Thời gian hút chân không được rút ngắn đáng kể, góp phần cải thiện hiệu suất vận hành tổng thể của thiết bị.

Thiết kế chân không vi sai (differential vacuum design) giúp giảm tổn thất ion trong quá trình truyền dẫn, từ đó nâng cao độ nhạy và độ ổn định phân tích.
Đồng thời, giải pháp này còn giúp giảm tải cho bơm phân tử, góp phần kéo dài tuổi thọ của hệ thống turbomolecular pump và tăng độ bền vận hành của thiết bị.
ICP-MS/MS Chế độ phân tích linh hoạt
Hệ thống EXPEC 7350 ICP-MS/MS khai thác tối đa hiệu quả của buồng va chạm/phản ứng (Collision Reaction Cell). Sự kết hợp giữa hệ thống khí va chạm/phản ứng 5 kênh và chế độ MS/MS giúp đảm bảo độ nhạy cao, loại bỏ hoàn toàn nhiễu phổ và mang lại kết quả phân tích chính xác ngay cả đối với các mẫu có nền cực kỳ phức tạp.
Thiết bị hỗ trợ nhiều chế độ phân tích linh hoạt:
SQ Analysis Mode ICP-MS/MS
Tương thích với chế độ phân tích ICP-MS truyền thống, trong đó Q1 cho phép toàn bộ ion đi qua để thực hiện phân tích.
TQ Mass Screening Analysis Mode
Q1 và Q2 cùng lựa chọn và phân tích một số khối (mass number) giống nhau, giúp tăng khả năng loại bỏ nhiễu và nâng cao độ chính xác.
TQ Mass Transfer Analysis Mode
Q1 và Q2 lựa chọn các số khối khác nhau, cho phép thực hiện các phản ứng chuyển khối (mass transfer reaction) nhằm loại bỏ nhiễu phổ phức tạp và cải thiện khả năng phân tích các nguyên tố khó.
Thiết kế triple quadrupole thực thụ
Q1 và Q2 sử dụng các bộ tứ cực (quadrupole) molybdenum tinh khiết với cùng thông số kỹ thuật, mang lại khả năng chọn lọc khối cực cao và độ ổn định vượt trội cho hệ thống quadrupole.
Thiết bị được trang bị quadrupole có chiều dài lớn hàng đầu trong ngành, giúp tăng số lần dao động của ion trong quá trình phân tích, từ đó cải thiện độ phân giải khối với độ phân giải đạt dưới 0,3 amu.
Bên cạnh đó, chức năng ultra-wide bandpass giúp tăng độ nhạy của thiết bị lên hơn 2 lần, hỗ trợ phân tích hiệu quả các nguyên tố ở nồng độ siêu vết.
Thiết kế triple pre-quadrupole ICP-MS/MS độc quyền
Thiết kế “triple pre-quadrupole” độc quyền giúp kéo dài “chiều dài hiệu dụng” của hệ thống quadrupole, từ đó giảm ảnh hưởng của điện trường biên (edge field interference), nâng cao hiệu suất ion đi vào bộ phân tích và dễ dàng đạt độ nhạy phát hiện ở mức triệu cps.
Hiệu suất truyền ion được cải thiện đáng kể, đồng thời giảm hiện tượng nhiễm bẩn trên các quadrupole Q1 và Q2, giúp hạn chế nhu cầu vệ sinh và bảo trì hệ thống quadrupole trong quá trình vận hành.
Thiết kế hệ quang học ion lệch góc vuông
Thiết kế hệ quang học ion lệch góc vuông (right-angle ion optics) cho phép bẻ hướng chùm ion 90°, đảm bảo các ion cần phân tích được đưa vào hệ quadrupole với hiệu suất tối đa.
Hệ thống sở hữu khả năng lọc vượt trội, cho phép loại bỏ hoàn toàn các thành phần trung hòa trong chùm ion, đồng thời giảm tín hiệu nền hơn 5 lần. Nhờ đó, tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) được cải thiện đáng kể, mang lại kết quả phân tích chính xác và tin cậy hơn.
ICP-MS/MS Buồng va chạm/phản ứng động tốc độ cao thế hệ thứ ba
Buồng va chạm/phản ứng động tốc độ cao thế hệ thứ ba sử dụng thiết kế nạp khí phân bố kiểu waterfall-flow, trong đó khí va chạm/phản ứng được đưa vuông góc xuyên suốt toàn bộ buồng phản ứng. Thiết kế này giúp giảm thể tích buồng phản ứng và nâng cao hiệu suất truyền ion.
Công nghệ khuếch tán khí collision/reaction kiểu waterfall-flow thế hệ mới tạo ra sự phân bố khí đồng đều trong buồng phản ứng. Nhờ đó, chỉ cần sử dụng khoảng 30% lưu lượng khí so với các buồng phản ứng thông thường nhưng vẫn đạt hiệu quả tương đương, đồng thời cải thiện đáng kể hiệu suất phản ứng va chạm và độ nhạy phân tích.
Hệ thống hỗ trợ cấu hình tới 5 kênh khí va chạm/phản ứng, đáp ứng yêu cầu phân tích vết trong nhiều loại nền mẫu phức tạp và các kịch bản ứng dụng khác nhau.
ICP-MS/MS Thiết kế secondary off-axis
Thiết kế secondary off-axis cho phép các ion cần đo được bẻ hướng 180°, giúp tách biệt hoàn toàn khỏi các hạt nền (matrix particles), từ đó giảm tín hiệu nền của thiết bị và cải thiện đáng kể tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N).
Hệ thống sử dụng bộ thu hạt trung hòa chuyên dụng (specialized neutral particle receiver), giúp cụm quang học ion không cần bảo trì trong suốt vòng đời vận hành.

Xem thêm tại: ICP-MSMS 7350 – EXPEC TECHNOLOGY
Hệ thống EXPEC ICP-MSMS 7350 nổi bật nhờ thiết kế triple quadrupole thực thụ, nguồn plasma ổn định, torch plasma thẳng đứng độc quyền cùng khả năng xử lý mẫu nền phức tạp vượt trội. Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho các phòng thí nghiệm yêu cầu hiệu suất phân tích đa nguyên tố chính xác và ổn định lâu dài.
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí 24/7:
📩Thông tin liên hệ và tư vấn giải pháp:
| CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ – KỸ THUẬT VIỆT NGUYỄN | |
| Địa chỉ | VPHCM: số N36, đường số 11, Phường Đông Hưng Thuận, Hồ Chí Minh VPHN: Tòa Intracom, Số 33 Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, Hà Nội VPĐN: Số 10 Lỗ Giáng 5, phường Hòa Xuân, Đà Nẵng |
| Liên hệ | 0843 664422 (Ms. Nhung) – E: nhung@vietnguyenco.vn 0824 664422 (Ms Sơn) – E: son@vietnguyenco.vn |
| info@vietnguyenco.vn | |
| Website | https://www.vietcalib.vn| https://vietnguyenco.vn |



