SCIEX 7500+ điểm mạnh và model tương đương với Xeno TQ Absolute XR
Nên chọn hệ nào cho phòng thí nghiệm của bạn?
Công ty Việt Nguyễn – Đối tác phân phối thiết bị SCIEX tại Việt Nam
SCIEX là thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thiết bị LC-MS/MS, với thị phần lớn và được tin dùng tại các trung tâm kiểm nghiệm lớn trên toàn cầu. Tại Việt Nam, Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Việt Nguyễn (Cty Việt Nguyễn) tự hào là đơn vị phân phối chính thức các giải pháp phân tích từ SCIEX.
Đội ngũ kỹ thuật, ứng dụng của Công ty Việt Nguyễn cùng tìm hiểu các giải pháp từ thiết bị cao cấp SCIEX, như một phần đồng hành cùng Khách hàng trong các nỗ lực đáp ứng nhu cầu thị trường, tăng công suất quy trình phân tích, đơn giản hóa các bước phân tích xử lý mẫu của các Trung tâm kiểm nghiệm phân tích hiện nay.
1. Tính năng kỹ thuật thiết bị Triple Quad 7500Plus hãng SCIEX – Mỹ
Framingham, MA – Tại hội nghị ASMS 2024, SCIEX – một trong những đơn vị dẫn đầu toàn cầu trong lĩnh vực công nghệ phân tích khoa học sự sống – chính thức ra mắt hệ thống SCIEX 7500+, máy khối phổ mới nhất trong danh mục thiết bị định lượng của hãng, được phát triển dựa trên nền tảng di sản về độ nhạy và độ tin cậy cao trong phân tích định lượng.
Trong khi độ nhạy vẫn là yếu tố then chốt để giải quyết các thách thức phân tích quan trọng, các nhà khoa học ngày nay đang chịu áp lực ngày càng lớn trong việc:
- rút ngắn thời gian phân tích
- xử lý đa dạng hơn các loại mẫu
- làm việc với các nền mẫu ngày càng phức tạp
Hệ thống SCIEX 7500+ được thiết kế nhằm cung cấp đồng thời độ nhạy vượt trội và độ bền vận hành (resilience) trong những điều kiện phân tích khắt khe nhất.
Hệ thống SCIEX 7500+ mang lại độ bền vận hành cao hơn trên nhiều loại mẫu và quy trình phân tích khác nhau, đồng thời cải thiện khả năng tự bảo trì (user-serviceability) cho người sử dụng.
1.1. Mass Guard Technology
Là công nghệ độc quyền mới của SCIEX, cho phép chủ động loại bỏ các ion có khả năng gây nhiễm bẩn trước khi đi vào hệ khối phổ. Công nghệ này giúp:
- giảm nguy cơ và tần suất nhiễm bẩn thiết bị
- duy trì độ nhạy cao nhất lên đến gấp 2 lần thời gian so với các thế hệ SCIEX trước đây
- đặc biệt hiệu quả khi phân tích các nền mẫu phức tạp
1.2. DJet+ Assembly
Cụm DJet+ được thiết kế có thể tháo rời hoàn toàn, cho phép bảo trì phần front-end một cách nhanh chóng. Điều này giúp:
- giảm thời gian downtime
- tối đa hóa thời gian vận hành liên tục của hệ thống
1.3. Hiệu năng MRM vượt trội
Với tốc độ lên đến 800 MRM/giây, SCIEX 7500+ là hệ Triple Quad nhanh nhất của SCIEX hiện nay. Điều này cho phép:
- mở rộng số lượng chất phân tích trong cùng một phương pháp
- tích hợp các hợp chất mới vào panel định lượng
- nâng cao năng suất tổng thể của phòng thí nghiệm
1.4. Phần mềm SCIEX OS nâng cao
Hệ thống được hỗ trợ bởi các tính năng mới trong SCIEX OS, cho phép:
- theo dõi hiệu suất thiết bị theo thời gian thực
- tự động hóa quá trình ra quyết định
- giảm thiểu rủi ro batch lỗi và nhu cầu phân tích lại
1.5. Tối ưu tiêu thụ năng lượng
Khả năng tương thích với bơm chân không khô (dry roughing pump) giúp giảm 24% mức tiêu thụ điện năng so với bơm dầu truyền thống.
2. So sánh kỹ thuật thiết bị Triple Quad 6500Plus hãng SCIEX – Mỹ và Xeno TQ Absolute XR hãng Waters
– SCIEX 6500+ đã nằm trong cùng phân khúc hiệu năng với Waters Xevo TQ Absolute XR, đặc biệt khi xét trên các tiêu chí cốt lõi như S/N, IDL và độ ổn định định lượng.
– Trong nhiều workflow phân tích, 6500+ đã đủ khả năng cạnh tranh trực tiếp với Absolute XR mà không cần nâng cấp lên 7500+, đặc biệt khi nhu cầu không yêu cầu mức LOD ở giới hạn cực thấp.
Bảng 1: Các thông số của thiết bị 6500+ và Absolute XR
| Thông số | 6500+ | Absolute XR |
| ESI (+) S/N 1pg reserpine | S/N > 1,500,000:1 | S/N > 6,500,000:1 |
| ESI (-) S/N 1pg chloramphenicol | S/N > 1,500,000:1 | S/N > 6,500,000:1 |
| IDL fg reserpine | IDL of <0.28 fg reserpine on column using 1 fg injection | IDL of <0.3 fg reserpine on column using 1 fg injection |
| Khoảng khối | 5 – 2000 m/z | 2 – 2048 m/z |
| Max MRM/s | 500 | 500 |
| Polarity mode switching time | 5 ms | 4 ms, but recommend user chooses automatic |
| Tốc độ quét | 12,000 Da/s Triple Quad; 20,000 Da/s QTrap | 20,000 Da/s |
2.1. Độ nhạy và khả năng phát hiện vết
Xét về thông số signal-to-noise (S/N), hệ thống Waters Xevo TQ Absolute XR cho thấy ưu thế với giá trị S/N lớn hơn 6.500.000:1 ở cả chế độ ESI dương và âm, cao hơn so với mức trên 1.500.000:1 của SCIEX 6500+. Nhưng hiện không có một phương pháp chuẩn hóa nào để tính toán tỷ số tín hiệu trên nhiễu (S/N) trong khối phổ. Sự thiếu chặt chẽ hoặc thiếu tiêu chuẩn này dẫn đến việc báo cáo các giá trị S/N sai lệch, dựa trên định nghĩa nhiễu phi thực tế và không có ý nghĩa thiết thực trong phân tích ngoài đời thực.
Tuy nhiên, khi đánh giá ở mức giới hạn phát hiện thực tế (IDL), SCIEX 6500+ lại thể hiện ưu thế rõ rệt. Hệ thống đạt IDL dưới 0,28 fg với lượng tiêm chỉ 0,5 fg, trong khi Absolute XR đạt mức dưới 0,3 fg với lượng tiêm 1 fg. Điều này cho thấy 6500+ có khả năng phát hiện các hợp chất ở nồng độ cực thấp tốt hơn, đặc biệt trong các bài toán phân tích vết như PFAS, dioxin hoặc hormone.
2.2. Tốc độ thu nhận dữ liệu và phân tích đa chỉ tiêu
Xét về tốc độ, SCIEX 6500+ đạt tới 500 MRM/giây tương đương với model Absolute XR. Đây là một lợi thế quan trọng khi triển khai các phương pháp phân tích đa chỉ tiêu với số lượng hợp chất lớn như pesticide, veterinary drugs hoặc PFAS mở rộng.
2.3. Khả năng chuyển đổi cực tính
Về thời gian chuyển đổi giữa chế độ ion dương và âm, Absolute XR có lợi thế nhỏ với tốc độ khoảng 4 ms, so với 5 ms của SCIEX 6500+. Tuy nhiên, trong thực tế vận hành, sự khác biệt này không quá lớn, và Waters thường khuyến nghị sử dụng chế độ tự động để tối ưu hiệu suất tổng thể.
2.4. Khả năng quét và xác nhận cấu trúc
Một trong những khác biệt lớn giữa hai hệ là khả năng MRM³ (MS/MS/MS). SCIEX 6500+ được tích hợp công nghệ QTRAP, cho phép thực hiện các phép đo MRM3 nhằm tăng độ tin cậy trong định tính và giảm thiểu nguy cơ dương tính giả. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như pháp y, môi trường hoặc phân tích PFAS.
2.5. Độ ổn định đo với các nền mẫu khác nhau
Dữ liệu từ Waters Xevo TQ Absolute XR:
Ý nghĩa chính của biểu đồ:
Trục X: số lần tiêm mẫu (lên tới ~18,000 injections)
Trục Y: Ion ratio (độ ổn định định tính)
Dải ±30%: giới hạn chấp nhận trong xác nhận hợp chất

- Độ ổn định định tính (compound confirmation) trong thời gian dài
- Duy trì ion ratio ổn định trong suốt quá trình vận hành
- Áp dụng trên fish feed (thức ăn thủy sản) → nền mẫu thực tế
Dữ liệu từ SCIEX 6500+:
Ý nghĩa chính của biểu đồ:
- Nền mẫu: rat plasma (huyết tương chuột) → nền cực kỳ phức tạp (protein, lipid, phospholipid, ion suppression mạnh)
- Số lần tiêm: ~1000 injections
- Chỉ số theo dõi: area ratio + %CV
- %CV ~3,8–5,9% → rất ổn định
- Không suy giảm tín hiệu đáng kể sau hàng nghìn lần tiêm nền bẩn
Trong khi Absolute XR nhấn mạnh độ ổn định định tính trong các ứng dụng thực phẩm, SCIEX 6500+ lại đi xa hơn khi chứng minh hiệu năng trên nền mẫu sinh học phức tạp, nơi mà hiện tượng nhiễu nền và suy giảm tín hiệu thường là thách thức lớn nhất đối với hệ LC-MS/MS.
———————————————————————————————————–
Quý khách hàng cần hỗ trợ tư vấn sản phẩm SCIEX, liên hệ VIỆT NGUYỄN.
| CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ – KỸ THUẬT VIỆT NGUYỄN | |
| Địa chỉ | VP. HCM: số N36, đường số 11, Phường Đông Hưng Thuận VP. HN: Tòa Intracom, Số 33 Cầu Diễn, Phường Xuân Phương VP. ĐN: Số 10 Lỗ Giáng 5, phường Hòa Xuân |
| Liên hệ | 0936 812 938 (Mr. Hiếu) – E: hieu.nguyen@vietnguyenco.vn |
| info@vietnguyenco.vn | |
| Website | https://www.vietcalib.vn| https://vietnguyenco.vn |





