Hệ thống Sắc ký ion đốt cháy online CIC theo EN 14582 và ASTM D7359
Model: SH-CIC-3200
Hãng sản xuất: SHINE - Trung Quốc
Xuất xứ: Trung Quốc

- Ion Chromatograph Brochure
- Bromine-in-flame-retardants
- Fluoride-and-chloride-in-germanium-ores
- Fluoride-in-activated-carbon
- Fluoride-in-disposable-paper-cups
- Halogen-content-in-rocks
- sulfur-in-coal-mines
- Total-chloride-in-petroleum
Tính năng Kỹ thuật
- SH-CIC-3200 là hệ Sắc ký ion đốt cháy online thay thế đốt cháy bơm Oxy thủ công, mang đến độ chính xác (accuracy) và độ tái lặp tốt hơn
- Nguyên lý: mẫu ban đầu được phân hủy nhiệt trong môi trường kỵ khí, sau đó sẽ được đốt trong môi trường hiếu khí sinh ra các sản phẩm đốt. Các sản phẩm đốt sẽ được đưa qua các Bộ hấp thụ, và bơm trực tiếp vào hệ Sắc ký ion để phân tích
- Lò đốt có thể cài đặt lên đến 05 chương trình gia nhiệt khác nhau, nhằm ngăn “nổ mẫu (splashing)”
- Được trang bị khả năng làm nguội Parcel nên thiết bị có thể bắt đầu các chương trình nhiệt khác nhau nhanh và tự động lưu mẫu để truy xuất nguồn gốc và tái thử nghiệm. Là lựa chọn tốt nhất cho phát hiện mẫu rắn
- SH-CIC-3200 với các ưu điểm:
- Tự động lấy mẫu (Automatic Sampling): gồm đĩa mẫu 23 vị trí, dễ sử dụng và độ tin cậy cao. Cốc mẫu dạng thuyền giúp thuận tiện thêm mẫu, và giảm các tình trạng như nổ khí (gas blowing) trong ống đốt.
- Tự động giữ mẫu (Automatic sample retention): có loại đĩa lưu mẫu tự động ở trên bộ hấp thụ (absorption unit), tương ứng với từng vị trí tiêm mẫu. Sau khi hấp thụ, mẫu bị hút tự động vào bình lưu để đáp ứng yêu cầu tái kiểm tra và truy xuất nguồn gốc (traceability)
- Thiết kế xả Oxy (Oxygen purging desgin): mặt trước ống đốt được trang bị ống xả oxy (purging oxygen pipeline) để thổi tro chưa cháy trở lại vùng đốt để đảm bảo đốt cháy hoàn toàn.
- Tính năng làm giàu (enrichment function): nó có thể kết nối cột làm giàu để gia tăng lượng ion được kiểm tra và cải thiện độ chính xác của kết quả phát hiện
- Loại bỏ baze (base elimination): máy hiệu quả trong loại bỏ base hydrogen peroxide trong phép phân tích
- Module hạ nhiệt Peltier: nhiệt độ tối thiểu có thể đạt là 5oC nên hoàn toàn có thể làm nguội khí nhiệt độ cao và gia tăng hiệu quả hấp thụ
- Phân tích định tính và định lượng các Halogen, Lưu huỳnh cùng lúc trong sản phẩm dễ cháy
- Chương trình vận hành thông minh, chỉ 1 thao tác chuột đã có thể phân tích mẫu
- Mô đun điều khiển dòng đảm bảo đốt hết mẫu và lặp lại
- Tích hợp mô đun mẫu, có thể nâng cấp chương trình mẫu chuyên dụng, kết nối liền với phần mềm
- Thiết kế bộ gia nhiệt với ống thạch anh nhằm đảm bảo phân hủy hoàn thành và vận hành an toàn
- Sắc ký ion kết hợp giữa công nghệ nghiên cứu của SHINE và các quy định trên thế giới giúp kết quả với độ tin cậy cao
- Ngoài các ứng dụng như Xác định Sulfur trong than cốc, xác định Halogen trong quặng, … thì SH-CIC-32000 còn có ưu điểm trong phân tích PFAS:
- Quá trình đốt cháy, phân tích hoàn toàn tự động và kết quả phép đo chính xác cùng độ tin cậy cao
- Một lần tải và phân tích được nhiều mẫu, như tổng Flo hữu cơ, tổng Clo hữu cơ, …
- Lên đến 23 vị trí mẫu, nhằm tiết kiệm nhân lực
- Quá trình đốt cháy lên đến 05 chương trình nhiệt để đảm bảo mẫu được cháy hoàn toàn nhằm giải pháp Halogen hữu cơ
- Cả mẫu phân tích và mẫu chuẩn đều được tải vào cùng kênh đốt để đảm bảo tính chính xác phép đo
- Hệ gia nhiệt kín, có thể làm nguội khí ở nhiệt độ cao
- Bộ hấp thụ có tính năng làm giàu và cô đặc để phân tích tốt nhất các vi lượng
- Có thể lưu mẫu để truy xuất nguồn gốc mẫu
- Giới hạn phát hiện có thể thấp đến mức ppb
Thông số kỹ thuật
Lò đốt
- Cốc mẫu được tải vào buồng đo bằng động cơ và tự động thoát sau khi đốt cháy. Toàn bộ quá trình tự động hóa bằng chương trình PLC tích hợp. Chỉ 1 thao tác chuột có thể hoàn thành cả quá trình xử lý mẫu. Lò được chia lên đến 5 vùng nhiệt độ, cho phép tùy chỉnh tốc độ tải và thời gian lưu trong các vùng nhiệt khác nhau để tối ưu xử lý mẫu. Chương trình đo có thể tái sử dụng cho cùng loại mẫu để đảm bảo tính đồng nhất. Với thiết kế phun vào lò đốt dạng tia áp cao, sau khi hóa hơi sẽ trộn đều với khí mang giúp giảm sự ăn mòn của HX (HF) lên ống đốt
Bộ hấp thụ khí
- Trong quá trình đốt sẽ sinh ra các sản phẩm khí, các sản phẩm khí này sẽ được khí mang dẫn truyền vào bộ hấp thụ. Ống hấp thụ có dung dịch kiềm làm dung môi rửa giải cho sắc ký ion, dung dịch này sẽ hấp thụ lượng lớn khí được sinh ra từ quá trình đốt. Với tính năng lưu mẫu, người dùng có thể chọn lấy mẫu sau thử nghiệm để thuận tiện xác minh và thử nghiệm khác. Bộ phận hấp thụ khí còn có chức năng tự động thêm dung dịch hấp thụ và tự động xả ống. Còn có đèn LED cảnh báo, thông báo trạng thái vận hành
Thông số của lò đốt hấp thụ
- Lò đốt: nhiệt độ hoạt động từ nhiệt độ phòng đến 1200oC
- Lưu lượng dòng khí Ar shielding: 0 – 300 sccm (tiêu chuẩn mL/phút)
- Lưu lượng dòng Oxy đốt: 0 – 500 sccm (tiêu chuẩn mL/phút)
- Bộ Autosampler:
- Số mẫu: đĩa 23 vị trí
- Khối lượng mẫu: 0 – 5g
- Phương pháp tiêm: chế độ tiêm 5 phân đoạn
- Cài đặt chương trình vùng nhiệt: 5 vùng nhiệt trong khoảng 1200oC
- Thể tích dung dịch lỏng hấp thụ: 5 – 100 mL
- Bơm tiêm mẫu:
- Thể tích tiêm tối đa: 5mL
- Độ chính xác: 0.01 mL/phút
- Bộ tự động lưu mẫu (auto-retention sampler):
- Số mẫu: đĩa 23 vị trí
- Ở phía trên bộ hấp thụ (Absorption unit) có đĩa lấy mẫu tự động 23 vị trí, tương ứng mỗi vị trí tiêm mẫu. Sau khi hấp thụ, mẫu sẽ tự động được hút vào bình lưu nhằm đáp ứng tái kiểm tra và truy xuất nguồn gốc. Ngoài lưu mẫu, nó còn dùng để tạo đường cong làm việc và hoạt động như bộ tiêm mẫu sắc ký ion.
- Thời gian phân tích: khi Sắc ký ion bắt đầu phát hiện, lò đốt sẽ ngay lập tức quy trình mẫu tiếp theo mà không cần chờ đợi kết thúc mẫu trước. Giảm “dead time” và gia tăng hiệu quả phân tích.
- Bộ hạ nhiệt: sử dụng phương pháp hạ nhiệt tủ lạnh Parcel
- Nhiệt độ hạ nhiệt tối thiểu: 5oC
- Thổi Oxy (Oxygen Blowing): phía trước ống đốt được trang bị ống dẫn Oxy đảo ngược để thổi ngược tro chưa cháy hoàn toàn vào vùng cháy để đốt cháy
- Tính năng làm giàu (Enrichment Function): có thể kết nối thêm ống làm giàu để gia tăng lượng ion được phân tích, phù hợp cho mẫu có hàm lượng thấp
Thông số Bộ Sắc ký ion CIC-D160+
- Bộ tạo dung dịch rửa giải (được tích hợp)
- Loại dung dịch rửa giải: KOH/NaOH/LiOH/MSA
- Khoảng nồng độ dung dịch rửa giải: 1 – 100 mM
- Bước nhảy nồng độ: 1 mM
- Khoảng tỷ lệ dòng: 1 – 5.0 mL/phút
- Áp suất tối đa: 30 MPa
- Áp suất tối thiểu: 5 MPa
- Độ chính xác Gradient: 15%
- Cảm biến thất thoát (leakage sensor): cấu hình tiêu chuẩn
- Lưu lượng dòng (Flow path): Sử dụng vật liệu PEEK, trơ về mặt hóa học, metal-free, tương thích với các dung dịch rửa giải có pH 0 – 14 và dung môi pha đảo (reversed-phase solvents)
- Bộ khử chân không (vaccum degasser)
- Áp suất chân không: -70 kPa
- Thể tích nội: 300 µL
- Tỷ lệ dòng tối đa: 10 mL/phút
- Hiệu quả khử khí: 0 mL/phút 90%
- Thể tích khử khí: 5 mL
- Van:
- Loại: Bơm đối lưu song song hai piston áp suất cao và xung thấp
- Áp suất tối đa: 42 MPa
- Khoảng tỷ lệ dòng: 001 ~ 9.999 mL/phút
- Áp suất “gợn” – ripple: ≤ 0.5%
- Độ chính xác dòng (Precision): ≤ 0.1%
- Độ chính xác dòng (Accuracy): ≤ 0.1%
- Đường kính ngoài của ống: 1/16”
- Bộ gia nhiệt cột (column heater)
- Dải nhiệt độ hoạt động: nhiệt độ thường +5 đến 60oC
- Độ chính xác nhiệt độ (Accuracy): ± 0.1oC
- Độ ổn định nhiệt độ (Stability): ≤ 0.05oC/h
- Hỗ trợ loại cột: I.D 2, 3, 4, 5 mm. Chiều dài cột phân tích tối đa 250 mm với 50 mm cột bảo vệ
- Van:
- Vật liệu tiếp xúc của Rotor: PEEK
- Chế độ điều khiển: Stepper Motor
- Năng lượng cấp: 24V (DC)
- Đầu dò độ dẫn (Conductivity Detector)
- Loại: khoảng đo tự động
- Thể tích cell đo: ≤ 0.8 µL
- Khoảng phát hiện: 0 ~ 50000 µS/cm
- Độ phân giải: ≤ 0.0020 nS/cm
- Vôn đầu ra: -6000 ~ +6000 mv (có thể điều chỉnh)
- Độ nhiễu điện tử (Electronic Noise): 0.02nS
- Độ nhiễu nền (Baseline Noise): ≤ 0.002 µS/cm
- Độ trôi nền (Baseline Drift): ≤ 0.001 µS
- Khoảng nhiệt độ vận hành: không khí thường +5oC ~ 60oC
- Độ chính xác điều khiển nhiệt độ (Accuracy): ± 0.01oC
- Độ bù nhiệt độ: 1.7% /oC
- Áp suất tối đa: 10.0 MPa
- Độ tuyến tính thiết bị: ≥ 0.999
- Độ lặp lại định lượng: ≤ 0.2%
- Độ lặp lại định tính: ≤ 0.5%
- Nồng độ phát hiện tối thiểu
- Cl- ≤ 0.0001 µg/mL
- Li+ ≤ 0.0001 µg/mL
- Bộ khử Suppressor
- Loại: Self - Regeneration electrolytic micro-membrane
- Áp suất tối đa: 6.0 MPa
- Phổ đồ không bị khử (non-supressed): Có/Hỗ trợ
- Thể tích chân không (void):
- 4 mm: < 40µL
- 2 mm: < 15µL
- Năng lượng yêu cầu: 150W
- Kích thước (WxLxH): 360x500x560 mKhối lượng tịnh: 31 Kg
Cấu hình chuẩn - Phụ kiện
Hệ máy chính SH-CIC-3200 gồm:
- Bộ lấy mẫu tự động Autosampler
- Bộ đốt Combustion, ống đốt và 50 cốc mẫu
- Bộ làm nguội (Cooling system)
- Bộ hấp thụ (Absorption Unit)
- Hệ Sắc ký ion Model CIC D160+ đầu dò Độ dẫn Conductivity
- Phần mềm điều khiển
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng tiếng Anh + tiếng Việt








