• Chào mừng bạn đến với Việt Nguyễn Co. Nếu bạn cần giúp đỡ hãy liên hệ với chúng tôi qua Hotline: 0932 664422

Máy ly tâm lạnh tốc độ cao 18.000rpm, 27.070xg, 4 x 250 ml; Model: V18R

Giá: Liên hệ

Model: V18R Nhà sản xuất: Dynamica - Anh Xuất xứ: Anh   Yêu cầu báo giá Danh mục:

Hỗ Trợ Khách Hàng

Mr. Hiếu 0817 663300028.66 570570023.66 566570024. 85 871871

HCM: Số N36, Đường số 11 - Tân Thới Nhất 17, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Tp. HCM

HN: Số 138 Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội

Đà Nẵng: Số 10 Lỗ Giáng 05 – P. Hoà Xuân – Q. Cẩm Lệ – Tp. Đà Nẵng

Mail: info@vietnguyenco.vn

Máy ly tâm lạnh tốc độ cao 18.000rpm, 27.070xg, 4 x 250 ml, Model: V18R
  • Hệ thống cài đặt nhanh và quên rotor
  • Đo và hiện thị nhiệt độ mẫu thực tế: nhiệt độ hiển thị trên màn hình LCD trong quá trình lý tâm của rotor (do mẫu), không phải cả nhiệt độ buồng hoặc nhiệt độ của sensor cho phép chính xác và hiệu quả hơn.
  • Thực hiện gia tốc và giảm tốc nhanh chóng
  • Có khả năng chấp nhận ly tâm thiếu cân bằng cao.
  • Khả năng làm lạnh nhanhMáy ly tâm lạnh tốc độ cao 18.000rpm, 27.070xg, 4 x 250 ml; Model: V18R
    • Máy nén không dùng CFC mạnh, làm mát buồng ly tâm nhanh chóng
    • Duy trì nhiệt độ đã cài đặt cho rotor trong suốt quá trình ly tâm
    • Hai quạt làm mát riêng rẻ cho máy nén và động cơ
  • Cung cấp nhiều tính năng an toàn trong trường hợp khẩn cấp như:
    • Phát hiện mất cân bằng và ngừng vận hành dựa trên khả năng ly tâm của mỗi rotor.
    • Có tấm chắn bảo vệ
    • Khóa điện tử nắp kép
    • Tự đóng giúp cải thiện khả năng bịt kín và mở nắp
    • Phát hiện và ngưng hoạt động trong trường hợp bị quá tốc độ.
    • Phát hiện quá nhiệt động cơ và ngưng hoạt động
  • Chức năng tự động nhận dạng loại rotor
  • Thiết kế thân thiện, dễ dàng vận hành với người sử dụng. Các thông số được nhậm nhanh chóng và dễ dàng thông qua giao diện bàn phím cam ứng, hiển thị đèn backlit và dễ dàng đọc trên màn hình LCD.
  • Vận hành ít tiếng ồn.
  • Máy ly tâm lạnh tốc độ cao 18.000rpm, 27.070xg, Ngăn chặn chất lỏng tràn vào với nắp cao su với đệm chắc chắn, niêm phong buồng và trục truyền động ngăn chất lỏng thấm vào động cơ và các linh kiện điện tử.

Thông số kỹ thuật

  • Tốc độ ly tâm tối đa: 18.000 RPM
  • Lực ly tâm RCF tối đa: 27.070xg
  • Thể tích tối đa: 1.000 ml (4 x 250 ml)
  • Cơ cấu truyền động: cảm ứng từ không chổi than.
  • Điều khiển: dựa trên bộ vi xử lý
  • Thang tốc độ: 300 ~ 18.000 rpm (bước nhảy 100rpm)
  • Độ chính xác tốc độ: ± 20 rpm
  • Có chức năng chuyển đổi tốc độ RPM / RCF
  • Cài đặt thời gian: 1 phút ~ 99 giờ 59 phút (nhấn phím HOLD)
  • Hiển thị: màn hình Backit LCD.
  • Độ ồn vận hành: < 58dB (A)
  • Dải nhiệt độ: -20°C đến +40°C
  • Độ chính xác nhiệt độ: ±2°C
  • Gia tốc / Giảm tốc: 9 cấp độ
  • Có chức năng nhận dạng tự động loại rotor
  • Có chức năng nhận biết thiếu cân bằng
  • Kích thước máy (LxDxH): 730 x 610 x 380 mm
  • Trọng lượng: 100 kg
  • Nguồn điện: AC220V, 50Hz, 10A, 1pha

Cung cấp bao gồm:

  • Máy chính V18R
  • Tài liệu hướng dẫn sử dụng tiếng Anh + tiếng Việt.

Cấu hình chuẩn - Phụ kiện

  Lựa chọn thêm rotor:   

1

FA18BRotor gốc 18 x 1.5/2.0 ml Code: FA18B
  • Vật liệu: Aluminium
  • Tốc độ ly tâm tối đa: 18.000 rpm
  • Lực ly tâm RCF tối đa: 24.990 x g
  • Thể tích ống ly tâm:
    • Ống micro: 18 x 1.5/2.0 ml
    • PCR single tube: 18x 0.5 ml (kèm adaptor FA15A.05)
    • PCR single tube: 18 x 0.2ml (kèm adaptor FA15A.02)
01Bộ 
3.2FA15ARotor gốc 24 x 1.5/2.0 ml Code: FA15A
  • Vật liệu: Aluminium
  • Tốc độ ly tâm tối đa: 15.000 rpm
  • Lực ly tâm RCF tối đa: 21.500 x g
  • Thể tích ống ly tâm:
    • Ống micro: 24 x 1.5/2.0 ml
    • PCR single tube: 24 x 0.5 ml (kèm adaptor FA15A.05)
    • PCR single tube: 25 x 0.2ml (kèm adaptor FA15A.02)
01Bộ 
3.3FA15PRotor gốc 18 x 1.5/2.0 ml Code: FA15P
  • Vật liệu: nhựa
  • Tốc độ ly tâm tối đa: 15.000 rpm
  • Lực ly tâm RCF tối đa: 18.800 x g
  • Thể tích ống ly tâm:
    • Ống micro: 18 x 1.5/2.0 ml
    • PCR single tube: 18 x 0.5 ml (kèm adaptor FA15.05)
    • PCR single tube: 18 x 0.2ml (kèm adaptor FA15.02)
01Bộ 
3.4FA12ARotor gốc 48 x 0.2 ml Code: FA12A
  • Vật liệu: Aluminium
  • Tốc độ ly tâm tối đa: 12.000 rpm
  • Lực ly tâm RCF tối đa: 14.100 x g
  • Thể tích ống ly tâm: 48 x 0.2 ml
01Bộ 
3.5FA18ARotor gốc 8 x 10 ml Code: FA18A
  • Vật liệu: Aluminium
  • Tốc độ ly tâm tối đa: 18.000 rpm
  • Lực ly tâm RCF tối đa: 27.070 x g
  • Thể tích ống ly tâm: 8 x 10 ml
01Bộ 
3.6FA15BRotor gốc 4 x 50 ml Code: FA15B
  • Vật liệu: Aluminium
  • Tốc độ ly tâm tối đa: 15.000 rpm
  • Lực ly tâm RCF tối đa: 21.800 x g
  • Thể tích ống ly tâm:
    • 4 x 50 ml
    • 4 x 15 ml (cho ống đáy nhọn, kèm adaptor FA15.15C)
    • 4 x 15 ml (cho ống đáy tròn, kèm adaptor FA15.15R)
01Bộ 
3.7FA15CRotor gốc 6 x 50 ml Code: FA15C
  • Vật liệu: Aluminium
  • Tốc độ ly tâm tối đa: 15.000 rpm
  • Lực ly tâm RCF tối đa: 23.300 x g
  • Thể tích ống ly tâm:
    • 6 x 50 ml
    • 6 x 15 ml (cho ống đáy nhọn, kèm adaptor FA15.15C)
    • 6 x 15 ml (cho ống đáy tròn, kèm adaptor FA15.15R)
01Bộ 
3.8FA15DRotor gốc 4 x 80 ml Code: FA15D
  • Vật liệu: Aluminium
  • Tốc độ ly tâm tối đa: 15.000 rpm
  • Lực ly tâm RCF tối đa: 20.900 x g
  • Thể tích ống ly tâm: 4 x 80 ml
01Bộ 
3.9FA10BRotor gốc 6 x 50 ml Code: FA10B
  • Vật liệu: Aluminium
  • Tốc độ ly tâm tối đa: 10.000 rpm
  • Lực ly tâm RCF tối đa: 11.400 x g
  • Thể tích ống ly tâm:
    • 6 x 50 ml
    • 6 x 15 ml (dùng với adapterFA10.15C)
01Bộ 
3.10SW5Rotor văng Code: SW5
  • Tốc độ ly tâm: 4.800 rpm/ 4.170xg/ 4 x 250ml
  • Tốc độ ly tâm: 4.800 rpm/ 4.170xg/ 28 x 5ml (kèm adapter SW5.5B)
  • Tốc độ ly tâm: 4.800 rpm/ 4.170xg/ 28 x 7ml (kèm adapter SW5.7G)
  • Tốc độ ly tâm: 4.800 rpm/ 4.170xg/ 28 x 10ml (kèm adapter SW5.10B)
  • Tốc độ ly tâm: 3.000 rpm/ 1.630xg/ 28 x 10ml (kèm adapter SW5.10G)
  • Tốc độ ly tâm: 3.000 rpm/ 1.630xg/ 28 x 15ml (kèm adapter SW5.15G)
  • Tốc độ ly tâm: 4.800 rpm/ 4.170xg/ 16 x 15ml (kèm adapter SW5.15P)
  • Tốc độ ly tâm: 4.800 rpm/ 4.170xg/ 12 x 15ml (kèm adapter SW5.15CA)
  • Tốc độ ly tâm: 4.800 rpm/ 4.170xg/ 16 x 15ml (kèm adapter SW5.15CB)
  • Tốc độ ly tâm: 4.800 rpm/ 4.170xg/ 4 x 50ml (kèm adapter SW5.50P)
  • Tốc độ ly tâm: 4.800 rpm/ 3.990xg/ 4 x 50ml (kèm adapter SW5.50G)
  • Tốc độ ly tâm: 4.800 rpm/ 4.170xg / 4 x 50ml (kèm adapter SW5.50C)
01Bộ 
3.11SW5MPRotor văng Code: SW5MP
  • Vật liệu: Aluminium
  • Tốc độ ly tâm tối đa: 4.800 rpm
  • Lực ly tâm RCF tối đa: 3.120 x g
  • Thể tích ống ly tâm:
    • 96 Well Microplates
    • 96 Deep Well Plates
    • 48x 1.5/2.0 ml (kèm adapter SW5MP.15)
    • 192x 0.2 ml (kèm adapter SW5MP.02)
01Bộ 
3.12SW4ARotor văng Code: SW4A
  • Vật liệu: Aluminium
  • Tốc độ ly tâm tối đa: 4.800 rpm/ 2.900 xg/ 24 x 15ml (kèm adapter SW4A.15C)
  • Tốc độ ly tâm tối đa: 4.800 rpm/ 2.860 xg/ 8 x 50ml (kèm adapter SW4A.50C)
01Bộ 
ĐIỀU KIỆN THƯƠNG MẠI:
  1. 1. Điều kiện chung:
  • Giá niêm yết đã tính các khoản thuế và chi phí như: thuế nhập khẩu, vận chuyển, bảo hành, giao hàng, lắp đặt và hướng dẫn sử dụng tại đơn vị sử dụng tại nội thành Tp. Hồ Chí Minh hoặc Tp. Hà Nội
  • Giao hàng; lắp đặt và hướng dẫn sử dụng tại các tỉnh: thỏa thuận phí trong từng trường hợp cụ thể;
  1. 2. Thời gian giao hàng: Tùy theo thời điểm đặt hàng - Ưu tiên đơn hàng đến trước:
  • Hàng có sẵn: giao hàng trong 01 - 05 ngày kể từ ngày đơn hàng có hiệu lực;
  • Hàng không có sẵn: sẽ trao đổi chính xác tại từng thời điểm đặt hàng sau khi kiểm tra và có thư xác nhận từ sản xuất hoặc từ đơn vị phân phối;
  1. 3. Thời gian bảo hành:
  • Thiết bị mới 100% được bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất đối với máy chính;
  • Điện cực máy để bàn + Cầm tay bảo hành 6 tháng
  • Điện cực bút đo bảo hành 3 tháng
  • Chế độ bảo hành không áp dụng đối với những lỗi do người sử dụng gây ra, phụ kiện, đồ thuỷ tinh, vật tư tiêu hao…
  • Ghi chú: Một số trường hợp có thời gian ngắn hoặc dài hơn 12 tháng - tùy chính sách bảo hành của Nhà sản xuất - công ty chúng tôi sẽ thông báo từng trường hợp cụ thể lúc nhận được yêu cầu;
  • Trung tâm Bảo hành:
  • Tại HCM:
    • Số N36, Đường số 11 - Tân Thới Nhất 17, Khu phố 4,  Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Tp. HCM
    • Tel: 028.66 570570 - Mail: service@vietnguyenco.vn - Hotline: 0888 663300
  • Tại HN:
    • Số 138 Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
    • Tel: 024. 32 009276 – Mail: service@vietnguyenco.vn - Hotline: 0888 663300
  1. 4. Địa điểm giao hàng:
  • Miễn phí trong nội thành Tp. Hồ Chí Minh hoặc Tp. Hà Nội
  • Thỏa thuận trong từng trường hợp cụ thể nếu giao hàng đến các tỉnh;
  1. 5. Thanh toán:
  • Đối với các giao dịch có hóa đơn VAT dưới 20.000.000 VNĐ: chấp nhận thỏa thuận giao dịch bằng tiền mặt thanh toán hoặc chuyển khoản qua tài khoản công ty hoặc tài khoản cá nhân do công ty chỉ định
  • Đối với các giao dịch có hóa đơn VAT bằng hoặc trên 20.000.000 VNĐ: bắt buộc giao dịch qua chuyển khoản vào tài khoản công ty;
  • Nếu giao dịch là đồng ngoại tệ thì thanh toán theo tỷ giá bán ra của Ngân hàng Ngoại Thương tại từng thời điểm thanh toán;
  • Số lần thanh toán và tỷ lệ thanh toán: thỏa thuận theo từng đơn hàng cụ thể;
  • Đơn vị thụ hưởng:
    • CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NGUYỄN
    • Tài khoản: 041 0101 0022 700
    • Tại: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank), Chi nhánh Sài Gòn

Thông tin liên hệ trực tiếp:
Mr. Nguyễn Hoàng Long – Managing Director
Tel: (+84-8).66 570 570 (HCM office) |  (+84-24).32 009276  (HN office)  Fax   : (+84-8) 62 55 77 09
Mobile: 0932664422
Mail:   long@vietnguyenco.vn
info@vietnguyenco.vn
CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT VIỆT NGUYỄN
GIÁM ĐỐC

 

 

NGUYỄN PHAN TUYẾT TRINH
© Copyright www.vietnguyenco.vn, All rights reserved
EnglishVietnamese
zalo chat
Mr. Hiếu 0817 663300