Hệ thống quang phổ phát xạ Plasma khối phổ ICP-MS
Model: SUPEC 7000
Hãng sản xuất: EXPEC – Trung Quốc
Xuất xứ: Trung Quốc
- Link web hàng: https://en.expec-tech.com/pro_cat/laboratory-equipment/icp-ms/
- SUPEC-7000-ICP-MS-brochure
- SUPEC 7000 Technical specification
- VNC. Báo giá hệ thốn quang phổ phát xạ Plasma ghép khối phổ ICPMS SUPEC 7000 hãng EXPECT

- SUPEC 7000 là thế hệ máy quang phổ khối plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS) mới, được thiết kế để phân tích kim loại nặng và các nguyên tố vết trong nhiều nền mẫu phức tạp như môi trường, thực phẩm, dược phẩm, và vật liệu bán dẫn.
Thông số kỹ thuật
1. Thân máy:
- Khoảng khối phổ (Mass range): 2−290 amu
- Độ phân giải khối: 0.3 - 2.0 amu
- Độ nhạy (Sensitivity):
- Li > 50 Mcps/ppm
- In > 300 Mcps/ppm
- U > 350 Mcps/ppm
- Giới hạn phát hiện (LOD)
- Li < 0.5 ppt
- In < 0.1 ppt
- U < 0.1 ppt
- Đường nền (Background) ở chế độ không dùng khí: < 0.5 cps (tại 5 amu)
- Độ ổn định ngắn hạn: RSD < 2% (trong 20 phút)
- Độ ổn định dài hạn: RSD < 3% (trong 4 giờ)
- Mức độ oxit & Ion 2 điện tích
- Ce2+ /Ce+ < 2%
- CeO+ /Ce+ < 2%
- Độ chính xác tỷ số đồng vị: < 0.2% (Ag107/Ag109)
- Ổn định trục khối: <0.02 amu/24h
2. Hệ thống nạp mẫu:
- Bộ phun sương (Nebulizer): Bao gồm nhiều loại đầu phun sương như bộ tạo sương đồng tâm bằng thạch anh hiệu suất cao, chịu mặn và đầu phun vi lượng PFA với hiệu suất phun sương cao và khả năng chịu axit hydrofluoric (HF).
- Buồng phun (Spray Chamber): Buồng phun dạng lốc xoáy (cyclone) thể tích chết nhỏ, trơ với hóa chất, tích hợp hệ thống làm lạnh tiêu chuẩn (TEC) với nhiệt độ làm lạnh <−15∘C, cải thiện độ ổn định của thiết bị khi hoạt động liên tục và khả năng phân tích dung môi hữu cơ, giảm lượng oxit tạo thành.
- Đuốc Plasma (Torch): Thiết kế đuốc thạch anh có thể tháo rời (split design), phần đế được định vị trước (pre-collimated) giúp tháo lắp dễ dàng mà không cần tháo đường khí. Chỉ cần thay ống trung tâm cho các ứng dụng khác nhau (như hữu cơ, muối cao, HF…)
- Hệ thống pha loãng khí online (AGOD): Thiết bị pha loãng khí trực tuyến tự động mà không thêm thuốc thử hoặc dung dịch pha loãng nào, chức năng này cho phép pha loãng nền mẫu xuống dưới 0.3% trước khi vào đuốc plasma, giúp nạp trực tiếp mẫu có hàm lượng muối >10%
- Hệ tiêm mẫu (injection) chính xác cao với bơm nhu động 12 con lăn độ chính xác cao và hỗ trợ nhiều loại tuỳ chọn thêm cho ống bơm (PVC, Tygon, Viton…)
- Hệ điều khiển khí (MFC) kỹ thuật số độ chính xác kiểm soát < 0.5%, và hỗ trợ nâng cấp lên đến 7 kênh khí: khí nguyên tử hoá, khí pha loãng, khí O₂ phụ trợ, khí va chạm, khí pha loãng, khí làm mát,…
3. Nguồn Ion hoá:
- Nguồn ion hoá RF dạng rắn đồng nhất, tự kích, chuyển đổi tần số ở mức khoảng 10 ms để thích ứng nhanh với sự thay đổi tải plasma, giảm nguy cơ tắt plasma.
- Tần số phát RF: 27.12 MHz
- Công suất: 500–1700 W
- Cải thiện khả năng chống nhiễu nền (ví dụ khi tiêm trực tiếp mẫu muối đệm trong phân tích As)
- Có khả năng phân tích các dung môi hữu cơ dễ bay hơi, chẳng hạn như: 100% axetonitril, 100% metanol.
- Công nghệ cân bằng (Balanced Drive): Giảm phân tán động năng ion và hạn chế hình thành ion thứ cấp, nên không cần sử dụng vòng chắn (shielding ring), giúp kéo dài tuổi thọ của nón (cone).
- Chế độ chờ (Standby): Công suất chờ cực thấp (500W) giúp giảm lượng khí Argon tiêu thụ xuống chỉ còn khoảng 5 L/min, tiết kiệm hơn 50% chi phí khí Argon.
- Làm mát bằng nước, đảm bảo độ ổn định lâu dài khi vận hành liên tục
4. Giao diện (Interface) và cone:
- Hệ thống Cone kép (double cone): Sử dụng vật liệu Nickel hoặc tuỳ chọn vật liệu Platinum. Thiết kế dạng tay cầm (handle type) với khóa liên động bảo vệ, giúp thay cone nhanh, không cần xả chân không, thuận tiện cho bảo trì.
- Thấu kính trích xuất (Extraction Lens): Có thể vận hành ở các chế độ điện áp 0, âm hoặc dương (tuỳ chỉnh từ -200 to +5V), tối ưu cho từng loại ion và nền mẫu; điện áp dương có thể cách ly hoàn toàn ion trong chế độ standby, ngăn ô nhiễm hệ quang học ion.
- Thiết kế off-axis kép (lệch trục trước và sau) kết hợp với cell va chạm – phản ứng được cấp bằng sáng chế và hệ phân phối khí phân tán, giúp loại bỏ hiệu quả hạt trung hòa, electron và photon, giảm nhiễu nền
5. Bộ phân tích khối tứ cực (Quadrupole) bằng molypden tinh khiết (pure Mo) mang lại độ ổn định cao, phù hợp cho phân tích phổ khối độ phân giải cao. Kết hợp nguồn RF tứ cực:
- Chịu biến động nhiệt độ và độ ẩm phòng thí nghiệm
- Hiệu chuẩn trục khối tự động bằng điều chế tần số, không cần tuning thủ công
- Quadrupole hoạt động ở tần số ổ đĩa RF thấp là 2.0 MHz
6. Detector dual-mode (analog/digital) với dải động rộng 9–10 bậc magnitudes.
7. Phầm mềm điều khiển:
- Phần mềm cung cấp mức độ tự động hóa cao, bao gồm nhưng không giới hạn ở các chức năng như:
- Giao diện điều khiển thiết bị dạng đồ họa, hiển thị trực quan các thông số key theo thời gian thực.
- Tích hợp cơ chế interlock bảo vệ plasma trong quá trình vận hành, giám sát các điều kiện vận hành (khí Argon, nước làm mát, thông gió, buồng đốt, chất thải và nhiệt độ)
- Tự động tuning hệ thống
- Tự động chẩn đoán tình trạng thiết bị
- Tùy chỉnh và xuất báo cáo theo yêu cầu người dùng
- Tự động khởi động và dừng hệ chân không
- Tự động điều chỉnh vị trí đuốc plasma
- Tối ưu thông số plasma và điện áp hệ thấu kính ion
- Chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ tiêu chuẩn và chế độ cell va chạm
- Dung dịch chuẩn máy (100ml/lọ), bao gồm các nguyên tố Li, Co, Y, Ce, Tl
- Máy tính – máy in (mua tại Việt Nam)
- Bình khí Argon và van điều áp
- Chụp hút khí thải (gia công Việt Nam)
- Thiết bị làm mát tuần hoàn đi kèm máy chính
Cấu hình chuẩn - Phụ kiện
- Hệ thống quang phổ phát xạ Plasma ICP-MS model SUPEC 7000
- Thiết bị phụ trợ và vật tư tiêu hao cần cho vận hành
- Tài liệu HDSD Tiếng Anh - Tiếng Việt
- Bàn giao – Bảo hành – Bảo trì – Hiệu chuẩn
2. Bàn giao – Bảo hành – Bảo trì:
2.1 Kế hoạch bàn giao:
- Hướng dẫn sử dụng thành thạo thiết bị phân tích
- Thực hiện một số bảo dưỡng máy đơn giản, giúp máy bền, luôn ở tình trạng hoạt động tốt, kéo dài tuổi thọ thiết bị
- Cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật và các tài liệu liên quan (nếu có)
2.2 Bảo hành và bảo trì:
- Thiết bị mới 100%, được bảo hành 18 tháng máy chính theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất (định kỳ 06 tháng/ lần)
- Bảo trì miễn phí 18 tháng sau khi hết hạn bảo hành (định kỳ 06 tháng/ lần)
- Khi thiết bị có sự cố cán bộ kỹ thuật của chúng tôi sẽ có mặt kiểm tra thiết bị trong vòng 24~48 giờ để tiến hành giải quyết
- Đảm bảo cung cấp phụ tùng, phụ kiện, các dịch vụ kỹ thuật khi của Quý Khách hàng có yêu cầu trong thời hạn ít nhất 07 năm









