Hệ thống quang phổ phát xạ Plasma ba tứ cực ICP-MS/MS
Model: EXPEC 7350
Hãng sản xuất: EXPEC – Trung Quốc
Xuất xứ: Trung Quốc- Link web hãng: https://en.expec-tech.com/pro_cat/laboratory-equipment/icp-msms/
- EXPEC 7350 ICP-MSMS brochure
- EXPEC 7350 ICP-MSMS Technical Specification
- VNC. Báo giá hệ thống quang phổ phát xạ Plasma ghép khối phổ ICPMS SUPEC 7350 hãng EXPECT

- EXPEC 7350 là hệ thống quang phổ khối plasma cảm ứng cao tần ba tứ cực (Triple Quadrupole ICP-MS/MS) thế hệ mới, cho phép thực hiện các phân tích siêu vết (ultra-trace) trong các nền
Thông số kỹ thuật
2.1 Thân máy:
- Khoảng khối phổ (Mass range): 2−290 amu
- Độ phân giải khối: 0.3 - 2.0 amu
- Độ nhạy (Sensitivity):
- Thấp (Low): 80 M cps/mg/L
- Trung bình (Medium): 500 M cps/mg/L
- Cao (High): 400 M cps/mg/L
- Giới hạn phát hiện (LOD)
- Thấp (Low): 05 ppt
- Trung bình (Medium): 0.08 ppt
- Cao (High): 0.08 ppt
- Đường nền (Background) ở chế độ không dùng khí: < 0.2 cps (tại 5 amu)
- Độ ổn định ngắn hạn: RSD < 2% (trong 20 phút)
- Độ ổn định dài hạn: RSD < 3% (trong 4 giờ)
- Mức độ oxit & Ion 2 điện tích
- Ce2+ /Ce+ < 3%
- CeO+ /Ce+ < 2.5%
- Độ chính xác tỷ số đồng vị: < 0.1% (Ag107/Ag109)
- Ổn định trục khối: <0.05 amu/24h
2.2 Hệ thống nạp mẫu:
- Bộ phun sương (Nebulizer): Bao gồm nhiều loại đầu phun sương như bộ tạo sương đồng tâm bằng thạch anh hiệu suất cao, chịu mặn và đầu phun vi lượng PFA với hiệu suất phun sương cao và khả năng chịu axit hydrofluoric (HF).
- Buồng phun (Spray Chamber): Buồng phun dạng lốc xoáy (cyclone) thể tích chết nhỏ, trơ với hóa chất, tích hợp hệ thống làm lạnh tiêu chuẩn (TEC) với nhiệt độ làm lạnh <−10∘C, cải thiện độ ổn định của thiết bị khi hoạt động liên tục và khả năng phân tích dung môi hữu cơ, giảm lượng oxit tạo thành.
- Đuốc Plasma thẳng đứng (Vertical Torch - VIP): Đây là thiết kế đột phá, lần đầu tiên áp dụng đuốc thẳng đứng giúp giảm tích tụ muối, kéo dài tuổi thọ đuốc và cone, đồng thời giảm tiêu thụ Argon.
- Hệ tiêm mẫu (injection) 12 con lăn, 4 kênh, đảm bảo độ ổn định cao.
- Hệ điều khiển khí (MFC) bộ điều khiển khí MFC kỹ thuật số tích hợp cao và có độ chính xác cao, độ chính xác nhỏ hơn 0,5%, tiêu chuẩn 5 kênh và nó có thể được cấu hình nâng cấp với tối đa 10 kênh MFC, với nhiều lựa chọn và chuyển đổi nhanh, giúp thuận tiện và linh hoạt hơn khi sử dụng.
2.3 Nguồn Ion hoá:
- Nguồn ion hoá RF dạng rắn, công nghệ tự kích.
- Tần số phát RF: 27.12 MHz
- Công suất: 700–1700 W
- Công nghệ cân bằng (Balanced Drive): Loại bỏ sự phóng điện hồ quang thứ cấp tại nón mà không cần sử dụng vòng chắn (shield torch), giảm chi phí vật tư tiêu hao.
- Làm mát bằng nước, đảm bảo độ ổn định lâu dài khi vận hành liên tục
- Camera quan sát Plasma (PCC): Theo dõi trực tiếp trạng thái plasma, nón và kim phun qua phần mềm với đầy đủ màu sắc.
- Cung cấp chế độ chờ công suất cực thấp giúp giảm tiêu thụ argon.
2.4 Giao diện (Interface) và cone:
- Hệ thống Cone: Sử dụng vật liệu Nickel hoặc tuỳ chọn vật liệu Platinum. Thiết kế dạng gập (flip-type cone) với khóa liên động bảo vệ, giúp thay cone nhanh, không cần xả chân không, thuận tiện cho bảo trì.
- Thấu kính trích xuất (Extraction Lens): Có thể vận hành ở các chế độ điện áp 0, âm hoặc dương (tuỳ chỉnh từ -200 to +5V), tối ưu cho từng loại ion và nền mẫu; điện áp dương có thể cách ly hoàn toàn ion trong chế độ standby, ngăn ô nhiễm hệ quang học ion.
- Hệ thống truyền ion với thiết kế lệch trục 90°: có thể loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp của các hạt trung tính và cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu trong khi truyền ion hiệu quả.
2.5 Bộ phân tích khối ba tứ cực (Triple Quadrupole):
- Bộ phân tích khối ba tứ cực (Triple Quadrupole) bằng molypden tinh khiết (pure Mo) có cùng thông số kỹ thuật, đảm bảo độ ổn định trục khối tốt nhất.
2.6 Đầu dò (Detector):
- Đầu dò (Detector) không liên tục chế độ kép xung (pulse) / tương tự (analog) có thể quét và chọn phân tích (định tính và định lượng) đồng thời trong một lần tiêm và có thể tự động chuyển đổi giữa chế độ tương tự (analog) và xung (pulse). Dải động học lớn hơn 10 bậc (magnitude).
2.7 Phầm mềm điều khiển:
- Giao diện trực quan, tự động điều chỉnh (Auto-tuning), tuân thủ tiêu chuẩn 21 CFR Part 11 và GMP, với các chức năng audit trail quản lý ba cấp.
- Giám sát hoạt động trực quan, với chức năng tự kiểm tra và hiển thị chỉ số tình trạng thiết bị rõ ràng.
- Các chức năng phân tích tự động: như tự động tinh chỉnh (automatic tuning), tự động chẩn đoán, tạo báo cáo phân tích, khởi động và ngắt chân không, điều chỉnh vị trí đuốc (torch), tối ưu hóa thông số plasma/điện áp thấu kính ion, và chuyển đổi linh hoạt các chế độ làm việc (chế độ tiêu chuẩn hoặc chế độ buồng va chạm/phản ứng), v.v.
- Các chức năng thông minh khác: Bao gồm điều chỉnh linh hoạt (dynamic adjustment) thời gian bơm mẫu và thời gian rửa giải (flush time), quản lý thư viện phương pháp của người dùng, và tích hợp đầy đủ các chức năng kiểm soát chất lượng (QC) đáp ứng nghiêm ngặt các yêu cầu của phương pháp EPA.
Cấu hình chuẩn - Phụ kiện
- Hệ thống quang phổ phát xạ Plasma ba tứ cực ICP-MS/MS model EXPEC 7350
Thiết bị phụ trợ - vật tư tiêu hao cho vận hành
- Dung dịch chuẩn máy (100ml/lọ), bao gồm các nguyên tố Li, Co, Y, Ce, Tl
- Máy tính – máy in (mua tại Việt Nam)
- Bình khí Argon và van điều áp
- Chụp hút khí thải (gia công Việt Nam)
- Thiết bị làm mát tuần hoàn đi kèm máy chính
- Tài liệu HDSD Tiếng Anh - Tiếng Việt
4.1 Kế hoạch bàn giao:
- Hướng dẫn sử dụng thành thạo thiết bị phân tích
- Thực hiện một số bảo dưỡng máy đơn giản, giúp máy bền, luôn ở tình trạng hoạt động tốt, kéo dài tuổi thọ thiết bị
- Cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật và các tài liệu liên quan (nếu có)
4.2 Bảo hành và bảo trì:
- Thiết bị mới 100%, được bảo hành 12 tháng máy chính theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất (định kỳ 06 tháng/ lần)
- Bảo trì miễn phí 12 tháng sau khi hết hạn bảo hành (định kỳ 06 tháng/ lần)
- Khi thiết bị có sự cố cán bộ kỹ thuật của chúng tôi sẽ có mặt kiểm tra thiết bị trong vòng 24~48 giờ để tiến hành giải quyết
- Đảm bảo cung cấp phụ tùng, phụ kiện, các dịch vụ kỹ thuật khi của Quý Khách hàng có yêu cầu trong thời hạn ít nhất 07 năm









