Máy đo độ hòa tan tự động theo USP3
Model: RT3-AT
Hãng sản xuất: RAYTOR - Trung Quốc
Xuất xứ: Trung Quốc

- Hệ thống RT3-AT của Raytor là giải pháp tối ưu cho các phòng thí nghiệm dược phẩm cần dữ liệu chính xác, tái lập và tuân thủ tiêu chuẩn USP, EP, ChP, đồng thời đảm bảo integrity dữ liệu theo FDA 21 CFR Part 11. Thiết bị nổi bật với khả năng mô phỏng cơ học sinh lý in vivo, điều chỉnh đa dạng về tần số, biên độ dao động và pH, cùng với bộ lấy mẫu tự động và phần mềm quản lý hiện đại, giúp nghiên cứu và kiểm soát chất lượng thuốc trở nên hiệu quả và chuẩn xác hơn
Ứng dụng:- Mô phỏng động học hòa tan in vitro-in vivo (IVIVC) cho thuốc giải phóng kéo dài và bao tan trong ruột
- Hỗ trợ nghiên cứu sinh khả dụng và bioequivalence (BE studies), giảm nhu cầu lặp lại thử nghiệm lâm sàng không cần thiết.
- Phù hợp với các phòng QC hoặc R&D kiểm nghiệm thuốc immediate-release, enteric-coated, extended-release, soft capsules, gummies
- Có thể điều chỉnh pH, tần số, biên độ và thời gian nhúng để mô phỏng các điều kiện tiêu hóa khác nhau, bao gồm cả quá trình nhai và tán cơ học trong dạ dày
Tính năng nổi bật:- Bệ treo đồng trục (Co-axial Bracket): Cho phép thay thế trục dao động nhanh chóng và linh hoạt giữa các holder theo chuẩn USP 3 hoặc USP 7
- Nắp tự động và chống bay hơi: Tối ưu hóa môi trường hòa tan để hạn chế thất thoát dung môi, đặc biệt trong các thử nghiệm kéo dài
- Bể nước một mảnh: Cung cấp nhiệt đồng đều, dễ làm sạch và thoát nước triệt để, đảm bảo kiểm soát nhiệt độ chính xác ±0.2°C với chênh lệch giữa các bình ≤ ±0.5°C
- Hệ thống lấy mẫu chính xác: Sử dụng bơm syringe có độ chính xác cao ≤ ±1% và ống dẫn Teflon chống hấp phụ mẫu, đảm bảo độ ổn định và tái lập kết quả
- Phần mềm và giao diện người dùng: Màn hình cảm ứng 8.4 inch, phần mềm tuân thủ FDA 21 CFR Part 11 với audit trail, chữ ký điện tử và quản lý quyền truy cập người dùng
- Chương trình lọc đa giai đoạn: Hỗ trợ lắp đặt nhiều loại bộ lọc hình trụ hoặc đĩa để lọc mẫu trực tuyến, đảm bảo độ chính xác trong kết quả xử lý chất giải
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật chính:- Kích thước thiết bị (Dài × Rộng × Cao): 80 cm × 63 cm × 100 cm
- Số vị trí bình: 7×6 vị trí (300 mL tiêu chuẩn, tùy chọn 1000 mL)
- Phạm vi nhiệt độ: Nhiệt độ phòng ~ 50°C, độ chính xác ±0.2°C, độ phân giải 0.1°C
- Biên độ dao động: 2 – 10 cm, sai số ≤ ±0.1 cm
- Tần số dao động: 4 – 60 DPM, sai số ≤ ±5%
- Thời gian vận hành tối đa: 600 giờ liên tục
- Bộ thu mẫu: Tương thích 10 mL test tube hoặc HPLC vials
Cấu hình chuẩn - Phụ kiện
Cung cấp bao gớm:- Máy đo độ hòa tan tự động theo USP3
- Bộ phụ kiện tiêu chuẩn
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng tiếng Anh + tiếng Việt