Trong những năm gần đây, sự xuất hiện của tạp chất Nitrosamine trong nhiều loại dược phẩm đã trở thành mối quan tâm lớn đối với ngành y tế toàn cầu do nguy cơ gây ung thư ở người. Các hợp chất nguy hiểm có thể hình thành trong quá trình sản xuất, bảo quản hoặc từ nguyên liệu thuốc. Mặc dù, chúng chỉ ở hàm lượng rất thấp nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ độc tính nghiêm trọng. Vì vậy, việc phát hiện và định lượng Nitrosamine đòi hỏi các phương pháp phân tích có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Trong đó, Phân tích Nitrosamine bằng LC/MSMS được xem là kỹ thuật hiện đại và hiệu quả hàng đầu, cho phép xác định chính xác Nitrosamine ở mức vết trong dược phẩm.

Nitrosamine là gì?
Nitrosamine là nhóm hợp chất hóa học chứa liên kết đặc trưng giữa nguyên tử nitơ và nhóm nitroso (–N–N=O). Chúng thường được hình thành từ phản ứng giữa amin bậc hai hoặc bậc ba với các tác nhân nitrit trong điều kiện thích hợp như môi trường acid hoặc nhiệt độ cao.
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh một số Nitrosamine có khả năng gây ung thư trên động vật. Nó được xem là chất có nguy cơ gây ung thư ở người. Các hợp chất phổ biến trong nhóm này gồm NDMA (N-Nitrosodimethylamine), NDEA (N-Nitrosodiethylamine) và NMBA.
Nitrosamine thường được phân tích bằng nguồn ion hóa APCI (Atmospheric Pressure Chemical Ionization) vì đặc tính hóa học của nhóm hợp chất này phù hợp hơn với cơ chế ion hóa pha khí của APCI so với ESI.
Phần lớn nitrosamine như N-Nitrosodimethylamine (NDMA) có khối lượng phân tử nhỏ, độ phân cực trung bình đến thấp và khả năng tạo ion trong dung dịch không mạnh, nên khi sử dụng ESI rất dễ gặp hiện tượng ion suppression do nền API hoặc tá dược gây ra. Điều này dẫn đến tín hiệu yếu, nền cao và độ lặp lại kém ở mức vết ppb.
Trong khi đó, APCI hoạt động theo cơ chế ion hóa ở pha khí thông qua quá trình corona discharge, giúp ion hóa hiệu quả hơn đối với các phân tử nhỏ và tương đối bay hơi như nitrosamine. Nhờ đó, APCI mang lại nhiều ưu điểm trong phân tích nitrosamine:
- Giảm ảnh hưởng matrix effect từ API và tá dược
- Hạn chế nhiễu nền và hiện tượng chập tín hiệu
- Tăng tỷ lệ signal-to-noise
- Cải thiện độ ổn định tín hiệu trong chạy dài sequence
- Đạt LLOQ thấp hơn cho các nitrosamine khó như NDMA

Nguồn gốc Nitrosamine trong dược phẩm
Tạp chất nitrosamine đã được phát hiện trong một số sản phẩm thuốc và đã có các đợt thu hồi đối với các lô sản phẩm có mức tạp chất nitrosamine không chấp nhận được. Tuy nhiên, tạp chất nitrosamine vẫn có thể tồn tại trong các API và sản phẩm thuốc khác do việc sử dụng các quy trình và vật liệu dễ phát sinh tạp chất nitrosamine. Có thể bao gồm:
- Tất cả các API được tổng hợp bằng phương pháp hóa học
- Các sản phẩm thuốc chứa API được tổng hợp hóa học hoặc các phân đoạn tổng hợp (bao gồm cả các sản phẩm sinh học chứa các phân đoạn tổng hợp)
- Các sản phẩm thuốc có nguy cơ do các yếu tố khác
- Các sản phẩm bán tổng hợp và sản phẩm lên men có nguy cơ do cấu trúc của chúng, tương tự như các API được tổng hợp hóa học
Các nguồn phát sinh amin tạo Nitrosamine
- API hoặc sản phẩm phân hủy API;
- Chất trung gian;
- Nguyên liệu đầu vào;
- Dung môi amid;
- Thuốc thử hoặc xúc tác chứa amin.
Các quy định của ICH trong phân tích nitrosamin và độc tố gen độc tố gen thì bao gồm cả nitro
Trong ngành dược phẩm hiện nay, việc kiểm soát nitrosamine và độc tố gen đang trở thành yêu cầu bắt buộc theo các hướng dẫn quốc tế của ICH nhằm đảm bảo an toàn cho người sử dụng thuốc.
Trong đó, International Council for Harmonisation đã ban hành guideline quan trọng nhất là ICH M7, tập trung vào đánh giá và kiểm soát các tạp chất có khả năng gây đột biến DNA và nguy cơ ung thư. Theo hướng dẫn này, nitrosamine được xếp vào nhóm mutagenic/genotoxic impurities và cần được kiểm soát ở mức giới hạn rất thấp dựa trên nguyên tắc TTC (Threshold of Toxicological Concern).
Bên cạnh ICH M7, các guideline như ICH Q2 về thẩm định phương pháp phân tích, ICH Q3A/Q3B về kiểm soát tạp chất trong API và thành phẩm, cùng ICH Q9 về quản lý rủi ro chất lượng cũng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược đánh giá nitrosamine.
Link tham khảo:
Giới thiệu hệ thống LCMSMS – Phân tích Nitrosamine bằng LC/MSMS
LC/MSMS là gì?
LC/MSMS (Liquid Chromatography – Tandem Mass Spectrometry) là kỹ thuật phân tích hiện đại kết hợp giữa sắc ký lỏng hiệu năng cao (LC) và khối phổ hai lần (MS/MS). Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong ngành Dược phẩm, sinh học và hóa học phân tích.
Trong hệ thống này, phần sắc ký lỏng có nhiệm vụ tách các hợp chất có trong mẫu dựa trên tính chất hóa lý khác nhau. Bộ khối phổ giúp nhận diện và định lượng các chất dựa trên tỷ lệ khối lượng trên điện tích của ion. Điểm nổi bật của LC/MSMS là khả năng phân tích các hợp chất ở nồng độ cực thấp với độ nhạy và độ chọn lọc rất cao.
Nhờ cơ chế phân mảnh ion trong MS/MS, thiết bị có thể xác định chính xác từng hợp chất ngay cả trong những mẫu phức tạp như huyết tương, thực phẩm hay dược phẩm.
Hiện nay, LC/MSMS được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong nhiều lĩnh vực như nghiên cứu dược động học, phân tích tồn dư thuốc, phân tích Nitrosamine bằng LC/MSMS , phát hiện thuốc giả và phân tích chất chuyển hóa. So với các phương pháp truyền thống như HPLC-UV, LC/MSMS cho kết quả chính xác hơn. Thời gian phân tích nhanh hơn và khả năng phát hiện ở mức ppb hoặc ppt. Chính vì vậy, kỹ thuật này ngày càng đóng vai trò quan trọng trong kiểm nghiệm và đảm bảo an toàn dược phẩm hiện đại.

Nguyên lý hoạt động hệ thống LC/MSMS
Nguyên lý hoạt động của hệ thống LC/MSMS dựa trên sự kết hợp giữa kỹ thuật sắc ký lỏng (LC) và khối phổ hai lần (MS/MS) nhằm tách, nhận diện và định lượng các hợp chất trong mẫu phân tích. Đầu tiên, mẫu được đưa vào hệ thống sắc ký lỏng, tại đây các hợp chất sẽ được tách ra dựa trên sự khác biệt về độ phân cực, khả năng tương tác với pha tĩnh và pha động.
Sau khi được tách, các chất đi vào bộ nguồn ion hóa để chuyển thành các ion mang điện tích trong pha khí. Các ion này tiếp tục đi vào bộ khối phổ thứ nhất (MS1), nơi lựa chọn ion mẹ (precursor ion) có khối lượng đặc trưng của hợp chất cần phân tích. Tiếp theo, ion mẹ được đưa vào buồng va chạm để phân mảnh dưới tác động của khí trơ như nitrogen hoặc argon, tạo ra các ion con (product ion). Những ion con này sẽ được phân tích ở bộ khối phổ thứ hai (MS2), giúp xác định chính xác cấu trúc và định lượng hợp chất mục tiêu.
Nhờ cơ chế phân tích hai lần, LC/MSMS có độ chọn lọc và độ nhạy rất cao, cho phép phát hiện các chất ở nồng độ cực thấp trong những nền mẫu phức tạp như huyết tương, thực phẩm hoặc dược phẩm.
Vì sao LC/MSMS phù hợp với Nitrosamine? Phân tích Nitrosamine bằng LC/MSMS
LC/MSMS được xem là phương pháp phù hợp hàng đầu để phân tích Nitrosamine trong dược phẩm. Lý do là nhờ khả năng phát hiện và định lượng các hợp chất ở nồng độ cực thấp với độ chính xác cao. Nitrosamine là nhóm tạp chất có nguy cơ gây ung thư và thường chỉ tồn tại ở mức ppb (parts per billion) hoặc thậm chí ppt (parts per trillion).
Vì vậy các phương pháp phân tích thông thường khó đáp ứng được yêu cầu về độ nhạy và độ chọn lọc. Phân tích Nitrosamine bằng LC/MSMS khắc phục được hạn chế này nhờ sự kết hợp giữa sắc ký lỏng và khối phổ hai lần. Phần LC giúp tách Nitrosamine khỏi các thành phần phức tạp trong mẫu thuốc. Trong khi MS/MS cho phép nhận diện chính xác hợp chất dựa trên khối lượng ion mẹ và ion con đặc trưng. Cơ chế phân mảnh ion trong MS/MS giúp giảm nhiễu nền và hạn chế hiện tượng nhầm lẫn với các hợp chất có cấu trúc tương tự.
Ngoài ra, phân tích Nitrosamine bằng LC/MSMS còn có khả năng phân tích đồng thời nhiều loại Nitrosamine trong cùng một lần chạy mẫu, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả kiểm nghiệm.
Phân tích Nitrosamine bằng LC/MSMS cũng đáp ứng tốt các yêu cầu nghiêm ngặt của U.S. Food and Drug Administration và European Medicines Agency về kiểm soát tạp chất gây ung thư trong dược phẩm.
Phân tích Nitrosamine bằng LC/MSMS, hãng Sciex – Mỹ
Trong số các nhà sản xuất thiết bị khối phổ nổi tiếng hiện nay, SCIEX là thương hiệu hàng đầu đến từ Mỹ. Thương hiệu được biết đến với các giải pháp LC/MSMS có hiệu năng cao và độ tin cậy vượt trội. SCIEX đã có nhiều năm kinh nghiệm phát triển công nghệ khối phổ và cung cấp các hệ thống phân tích tiên tiến cho lĩnh vực dược phẩm, môi trường, thực phẩm và y sinh học.
Các dòng máy nổi bật của hãng được đánh giá cao nhờ độ nhạy mạnh, khả năng phân tích chính xác và phần mềm xử lý dữ liệu thông minh. Thiết bị của SCIEX hiện đang được sử dụng rộng rãi tại nhiều trung tâm nghiên cứu, viện kiểm nghiệm và nhà máy dược trên toàn cầu.

Đối với phân tích Nitrosamine bằng LC/MSMS trong dược phẩm, hệ thống của SCIEX mang lại nhiều ưu điểm vượt trội nhờ khả năng phát hiện các tạp chất ở mức ppb hoặc ppt với độ ổn định cao.
Công nghệ hiện đại giúp tăng độ chọn lọc và giảm nhiễu nền trong các mẫu phức tạp. Ngoài ra, SCIEX còn cung cấp các bộ phương pháp ứng dụng và thư viện dữ liệu chuyên biệt phục vụ phân tích Nitrosamine theo hướng dẫn của U.S. Food and Drug Administration và European Medicines Agency.
Nhờ đó, phân tích Nitrosamine bằng LC/MSMS của SCIEX không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kiểm nghiệm mà còn góp phần đảm bảo chất lượng và an toàn dược phẩm trong sản xuất hiện đại.
Giải pháp của SCIEX đáp ứng được ngưỡng quy định hiện hành bằng cách tính LLOQ
Với nền tảng LC-MS/MS độ nhạy cao, hệ thống SCIEX cho phép định lượng nitrosamine ở mức vết ppb hoặc thấp hơn, đáp ứng giới hạn Acceptable Intake (AI) hiện hành đối với các hợp chất như NDMA, NDEA hay NMBA. Khả năng đáp ứng ngưỡng quy định được đánh giá thông qua việc xác định LLOQ (Lower Limit of Quantification) – giới hạn định lượng thấp nhất mà phương pháp vẫn đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại phù hợp theo ICH Q2.
Thông thường, LLOQ được thiết lập thấp hơn đáng kể so với specification limit nhằm đảm bảo độ tin cậy trong kiểm soát chất lượng và đánh giá rủi ro nitrosamine trong toàn bộ vòng đời sản phẩm dược.
Công nghệ QTRAP cho giải pháp độc chất gen, tầm soát chất bằng thư viện phổ – Phân tích Nitrosamine bằng LC/MSMS
Công nghệ SCIEX QTRAP mang lại giải pháp mạnh mẽ cho phân tích độc tố gen (genotoxic impurities) và nitrosamine trong ngành dược phẩm nhờ khả năng kết hợp giữa độ nhạy của hệ Triple Quad và tính năng quét phổ của Linear Ion Trap.
Hệ thống cho phép vừa định lượng chính xác các tạp chất mục tiêu ở mức vết theo yêu cầu ICH M7, vừa thực hiện tầm soát các hợp chất chưa biết thông qua thư viện phổ MS/MS.
Với các chế độ quét khác nhau, công nghệ QTRAP hỗ trợ xác nhận cấu trúc hợp chất dựa trên fingerprint phổ khối, giúp tăng độ tin cậy trong nhận diện nitrosamine và các độc tố gen tiềm ẩn. Kết hợp cùng thư viện phổ và phần mềm xử lý dữ liệu chuyên sâu của Sciex, giải pháp này giúp phòng thí nghiệm rút ngắn thời gian phát triển phương pháp, nâng cao hiệu quả sàng lọc và đáp ứng các yêu cầu kiểm soát ngày càng khắt khe từ FDA, EMA và ICH.
LC/MSMS Sciex là lựa chọn hàng đầu với các hợp chất rất khó làm như NMDA – Độ nhạy kém, nền cao và dễ chập với API
Trong phân tích nitrosamine, một số hợp chất như N-Nitrosodimethylamine (NDMA) được xem là đặc biệt thách thức do có khối lượng phân tử nhỏ, độ nhạy ion hóa thấp và rất dễ bị ảnh hưởng bởi nền mẫu phức tạp từ API hoặc tá dược.
Ngoài ra, NDMA còn có nguy cơ bị chồng tín hiệu với các tạp có cùng m/z, gây tăng background và ảnh hưởng đến độ chính xác định lượng ở mức ppb. Để giải quyết vấn đề này, Sciex phát triển giải pháp sử dụng công nghệ SelexION, cho phép tách ion ngay ở pha khí trước khi vào khối phổ.
Công nghệ này hoạt động như một “bộ lọc ion chọn lọc”, giúp loại bỏ các ion nền gây nhiễu, giảm hiện tượng chập tín hiệu với API và tăng tỷ lệ signal-to-noise cho NDMA cũng như các nitrosamine khó phân tích khác. Khi kết hợp với hệ QTRAP LC-MS/MS, SelexION giúp cải thiện đáng kể độ chọn lọc, nâng cao độ nhạy LLOQ và hỗ trợ phòng thí nghiệm.
LC/MSMS Sciex giúp tối giản vật tư tiêu hao và chi phí vận hành.
Bên cạnh độ nhạy và khả năng tách chọn lọc cao, giải pháp phân tích nitrosamine của Sciex còn được đánh giá cao nhờ độ ổn định hệ thống và khả năng vận hành bền bỉ trong phân tích thường quy.
Phương pháp được tối ưu theo hướng “dissolve-and-shoot” – mẫu chỉ cần hòa tan và pha loãng trước khi đưa vào hệ LC-MS/MS mà không cần các bước xử lý phức tạp. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu, giảm nguy cơ nhiễm chéo và tăng tính lặp lại giữa các lần phân tích. Đồng thời, việc hạn chế sử dụng cột làm sạch, cartridge SPE và dung môi đặc biệt cũng giúp tối giản vật tư tiêu hao, giảm chi phí vận hành và bảo trì phòng thí nghiệm.
Việt Nguyễn – Đại diện Giải pháp LCMSMS, hãng Sciex – Mỹ tại Việt Nam
Tại Việt Nam, Việt Nguyễn tự hào là đơn vị đại diện cung cấp giải pháp LC/MSMS của SCIEX – Mỹ, đồng hành cùng các doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trung tâm kiểm nghiệm trong việc triển khai các hệ thống phân tích tiên tiến đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Với đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm cùng dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu, Việt Nguyễn cam kết mang đến các giải pháp công nghệ hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng kiểm nghiệm và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Nếu Quý khách hàng quan tâm về ứng dụng Phân tích Nitrosamine bằng LC/MSMS trong Dược phẩm vui lòng liên hệ để được tư vấn cụ thể.

Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí 24/7:
📩Thông tin liên hệ và tư vấn giải pháp:
| CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ – KỸ THUẬT VIỆT NGUYỄN | |
| Địa chỉ | VPHCM: số N36, đường số 11, Phường Đông Hưng Thuận, Hồ Chí MinhVPHN: Tòa Intracom, Số 33 Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, Hà Nội VPĐN: Số 10 Lỗ Giáng 5, phường Hòa Xuân, Đà Nẵng |
| Liên hệ | 0843 664422 (Ms. Nhung) – E: nhung@vietnguyenco.vn 0824 664422 (Ms Sơn) – E: son@vietnguyenco.vn |
| info@vietnguyenco.vn | |
| Website | https://www.vietcalib.vn| https://vietnguyenco.vn |



