Hệ Sắc ký ion IC đầu dò độ dẫn
Model: CIC-D100
Hãng sản xuất: SHINE – TRUNG QUỐC
Xuất xứ: G20
- Link web chính hãng: https://en.sheng-han.com/product/detail/58
- việt NGUYỄN_Hệ Sắc ký ion IC đầu dò độ dẫn CIC-D100 hãng SHINE
- Ion-Chromatograph SHINE
- Application of ion chromatographyindrinking water analysis Application solution of ion chromatography in food analysis and determination Determination of Bromate in Mineral WaterbyIonChromatography CICD120
Tính năng kỹ thuật:- CIC-D100 là hệ sắc ký kinh điển, được nhiều Khách hàng tin dùng. CIC-D100 được nâng cấp khả năng phát hiện để đáp ứng các yêu cầu từ phía Khách hàng. IC không chỉ phát hiện anion, cation mà còn các hợp chất phân cực trong các nền mẫu khác nhau, và còn có thể tách ion theo 4 lần độ lớn. Với tính năng “một công tắc” và bảo trì thông minh sẽ mang đến cho người dùng trải nghiệm tốt hơn. CIC-D100 phù hợp cho các Phòng thí nghiệm thương mại, xí nghiệp, bảo vệ môi trường, hóa chất, …
Các điểm nổi bật:
- Đầu dò độ dẫn có khoảng đo tự động: nó phát hiện trực tiếp tín hiệu từ nồng độ ppb đến ppm mà không cần điều chỉnh khoảng đo
- Tiền gia nhiệt dung môi giải hấp: để giữ nhiệt độ dung môi giải hấp cố định khi vào cột để đảm bảo tính ổn định kết quả
- Công tác thông minh: chỉ với 1 thao tác chuột có thể khởi động các thông số cài đặt và tắt máy
- Đa dạng đầu dò để lựa chọn:
- Tiêu chuẩn: Đầu dò độ dẫn
- Tùy chọn: Ampere, UV, Khối phổ và các đầu dò khác
- Tích hợp công nghệ tuần hoàn 3 chiều và cố định nhiệt độ: thời gian ổn định nhiệt độ ít hơn 30 phút, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu kiểm tra
Thông số kỹ thuật
- Lưu lượng dòng (Flow path): sử dụng vật liệu PEEK, trơ về mặt hóa học, metal-free, tương thích các dung dịch rửa giải có pH 0 – 14 và dung môi pha đảo (reversed-phase solvents)
- Cảm biến thất thoát (leakage sensor): cấu hình tiêu chuẩn
- Đèn chỉ chị (Indicator lamp): chỉ thị vận hành / chỉ thị lỗi error
- Bơm:
- Loại bơm đối lưu song song hai pistion áp suất cao và thấp
- Áp suất tối đa: 42 MPa
- Khoảng tỷ lệ dòng: 0.001 ~ 9.999 mL/phút
- Áp suất “gợn sóng – ripple”: ≤ 0.5%
- Độ chính xác dòng (precision): ≤ 0.1%
- Độ chính xác dòng (accuracy): ≤ 0.1%
- Đường kính ngoài của ống: 1/16”
- Van:
- Van Rotor: sử dụng loại vật iệu PEEK
- Van dung môi Medium: sử dụng loại vật liệu PEEK
- Bộ gia nhiệt cột (column heater)
- Dải nhiệt độ hoạt động: nhiệt độ thường +5oC đến 60oC
- Độ chính xác nhiệt độ (Accuracy): ±0.1oC
- Độ ổn định nhiệt độ (Stability): ≤ 0.1oC/h
- Hỗ trợ loại cột: có I.D 2,3,4,5 mm. Chiều dài cột phân tích tối đa 250 mm với 50 mm cột bảo vệ
- Đầu đò độ dẫn (Conductivity Detector)
- Loại: khoảng đo tự động
- Thể tích cell đo: ≤ 0.8 µL
- Số vôn đầu ra: -6000~+6000 mV (có thể điều chỉnh)
- Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ phòng +5oC – 60oC
- Độ chính xác nhiệt độ (Accuracy): ±0.01oC
- Bù nhiệt độ: 1.7%/oC
- Độ tuyến tính thiết bị (Linearity): ≥ 0.999
- Độ lặp lại định lượng: ≤ 1.0%
- Độ lặp lại định tính: ≤ 0.5%
- Khoảng phát hiện: 0 ~ 35000 µS/cm
- Độ phân giải: ≤ 0.0020 nS/cm
- Nồng độ tối thiểu để phát hiện:
- Cl-: ≤ 0.0005 µg/mL
- Li+: ≤ 0.0005 µg/mL
- Độ nhiễu điện tử (electronic noise): ≤ 0.02 nS
- Độ nhiễu nền (baseline noise): ≤ 0.001 µS/cm
- Độ trôi nền (baseline dift): ≤ 0.02 µS
- Áp suất tối đa: 0 MPa
- Bộ triệt nhiễu Suppressor:

- Link sản phẩm: https://en.sheng-han.com/product/detail/41
- Loại: Self-Regeneration electrolytic micro-membrane
- Áp suất tối đa: 0 MPa
- Phổ đồ không bị khử (non-supressed): Có / Hỗ trợ
- Thể tích chân không (Void):
- 4 mm: < 40 µL
- 2 mm: < 15 µL
- Năng lượng yêu cầu: 150W
- Kích thước (WxLxH): 310x400x530 mm
- Khối lượng tịnh: 22 kg
Cấu hình chuẩn - Phụ kiện
- Máy chính
- Phần mềm điều khiển
- Máy tính; máy in
- Bộ phụ kiện tiêu chuẩn để vận hành
- Cột phân tích Anion, Cation
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng tiếng Anh + tiếng Việt










