Hệ Sắc ký ion IC đầu dò độ dẫn
Model: CIC-D160+
Hãng sản xuất: SHINE – TRUNG QUỐC
Xuất xứ: G20

- Link web hãng: https://en.sheng-han.com/product/detail/247
- Application of ion chromatographyindrinking water analysis
- Application solution of ion chromatography in food analysis and determination
- Determination of Bromate in Mineral WaterbyIonChromatography CICD120
- Ion-Chromatograph SHINE
- việt NGUYỄN_Hệ Sắc ký ion IC đầu dò độ dẫn CIC-D160+ hãng SHINE
- Sắc ký ion CIC-D160+ là bước tiến trong thiết bị phân tích. Thiết bị cải thiện tính ổn định, trí tuệ, và độ chính xác để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong phòng thí nghiệm phân tích. Phiên bản nâng cấp của CIC-D160 được thiết kế để mang đến hiệu năng cao, kết hợp tính năng tiên tiến để đảm bảo kết quả chính xác và tính tin cậy cho đa ứng dụng. Sắc ký ion CIC-D160+ đại diện cho tính chính xác trong phân tích, mang đến hiệu suất, linh hoạt, thuận lợi để đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của Phòng thí nghiệm phân tích ngày nay.
- Tính năng chính:
- Tích hợp bộ tạo dung dịch rửa giải để tạo dung dịch rửa giải trực tuyến hydroxide hoặc acid methanesulfonic acid để đạt cân bằng hoặc gradient
- Bộ suppressor và cột sắc ký có tính năng giám sát thời gian thực để đảm bảo thay thế vật tư kịp thời, để đảm bảo tính ổn định và độ chính xác khi vận hành
- Phần mềm có tính năng trừ đường nền và thuật toán lọc để hiệu quả trong loại bỏ độ trôi đường nền và nhiễu nền thấp gây ra bởi quá trình rửa giải theo gradient
- Nó có tính năng báo áp suất, báo rò rỉ dung dịch, báo dung dịch rửa để bảo vệ thiết bị theo thời gian thực, cùng với báo động và tắt khi xảy ra rò rỉ dung dịch
- Đầu dò độ dẫn (conductivity) tự động mở rộng khoảng nồng độ ppb-ppm mà không cần điều chỉnh khoảng đo
- Bộ tách khí – lỏng hiệu quả trong loại bỏ tác động bọt khí trong quá trình thực hiện phép đo
- Với bộ Autosampler hiệu năng cao của SHINE gia tăng tính chính xác trong tiêm mẫu
- Thiết bị có thể được tiền khởi động theo cài đặt và người vận hành có thể trực tiếp kiểm tra tại thiết bị
- Tích hợp bộ khử khí để loại bỏ ảnh hưởng bọt khí trong dung dịch rửa giải để ổn định quá trình phân tích
Thông số kỹ thuật
- Bộ tạo dung dịch rửa giải (được tích hợp)
- Loại dung dịch rửa giải: KOH/NaOH/LiOH/MSA
- Khoảng nồng độ dung dịch rửa giải: 1 – 100 mM
- Bước nhảy nồng độ: 1 mM
- Khoảng tỷ lệ dòng: 1 – 5.0 mL/phút
- Áp suất tối đa: 30 MPa
- Áp suất tối thiểu: 5 MPa
- Độ chính xác Gradient: 15%
- Cảm biến thất thoát (leakage sensor): cấu hình tiêu chuẩn
- Lưu lượng dòng (Flow path): Sử dụng vật liệu PEEK, trơ về mặt hóa học, metal-free, tương thích với các dung dịch rửa giải có pH 0 – 14 và dung môi pha đảo (reversed-phase solvents)
- Bộ khử chân không (vaccum degasser)
- Áp suất chân không: -70 kPa
- Thể tích nội: 300 µL
- Tỷ lệ dòng tối đa: 10 mL/phút
- Hiệu quả khử khí: 0 mL/phút 90%
- Thể tích khử khí: 5 mL
- Van:
- Loại: Bơm đối lưu song song hai piston áp suất cao và xung thấp
- Áp suất tối đa: 42 MPa
- Khoảng tỷ lệ dòng: 001 ~ 9.999 mL/phút
- Áp suất “gợn” – ripple: ≤ 0.5%
- Độ chính xác dòng (Precision): ≤ 0.1%
- Độ chính xác dòng (Accuracy): ≤ 0.1%
- Đường kính ngoài của ống: 1/16”
- Bộ gia nhiệt cột (column heater)
- Dải nhiệt độ hoạt động: nhiệt độ thường +5 đến 60oC
- Độ chính xác nhiệt độ (Accuracy): ± 0.1oC
- Độ ổn định nhiệt độ (Stability): ≤ 0.05oC/h
- Hỗ trợ loại cột: I.D 2, 3, 4, 5 mm. Chiều dài cột phân tích tối đa 250 mm với 50 mm cột bảo vệ
- Van:
- Vật liệu tiếp xúc của Rotor: PEEK
- Chế độ điều khiển: Stepper Motor
- Năng lượng cấp: 24V (DC)
- Đầu dò độ dẫn (Conductivity Detector)
- Loại: khoảng đo tự động
- Thể tích cell đo: ≤ 0.8 µL
- Khoảng phát hiện: 0 ~ 50000 µS/cm
- Độ phân giải: ≤ 0.0020 nS/cm
- Vôn đầu ra: -6000 ~ +6000 mv (có thể điều chỉnh)
- Độ nhiễu điện tử (Electronic Noise): 0.02nS
- Độ nhiễu nền (Baseline Noise): ≤ 0.002 µS/cm
- Độ trôi nền (Baseline Drift): ≤ 0.001 µS
- Khoảng nhiệt độ vận hành: không khí thường +5oC ~ 60oC
- Độ chính xác điều khiển nhiệt độ (Accuracy): ± 0.01oC
- Độ bù nhiệt độ: 1.7% /oC
- Áp suất tối đa: 10.0 MPa
- Độ tuyến tính thiết bị: ≥ 0.999
- Độ lặp lại định lượng: ≤ 0.2%
- Độ lặp lại định tính: ≤ 0.5%
- Nồng độ phát hiện tối thiểu:
- Cl- ≤ 0.0001 µg/mL
- Li+ ≤ 0.0001 µg/mL
- Bộ khử Suppressor
- Loại: Self - Regeneration electrolytic micro-membrane
- Áp suất tối đa: 6.0 MPa
- Phổ đồ không bị khử (non-supressed): Có/Hỗ trợ
- Thể tích chân không (void):
- 4 mm: < 40µL
- 2 mm: < 15µL
- Năng lượng yêu cầu: 150W
- Kích thước (WxLxH): 360x500x560 mm
Cấu hình chuẩn - Phụ kiện
- Máy chính
- Phần mềm điều khiển
- Máy tính; máy in
- Bộ phụ kiện tiêu chuẩn để vận hành
- Cột phân tích Anion, Cation
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng tiếng Anh + tiếng Việt









